DANH NGÔN HAY
Một cuốn sách hay thực sự hay dạy tôi nhiều điều hơn là đọc nó, Tôi phải nhanh chóng đặt nó xuống, bắt đầu sống theo những điều nó chỉ dẫn. Điều tôi bắt đầu bằng cách đọc, tôi phải kết thúc bằng hành động
Bổ sung năm - 2022-2023

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Trần Thị Minh Hạnh
Ngày gửi: 17h:53' 15-03-2024
Dung lượng: 155.5 KB
Số lượt tải: 0
Nguồn:
Người gửi: Trần Thị Minh Hạnh
Ngày gửi: 17h:53' 15-03-2024
Dung lượng: 155.5 KB
Số lượt tải: 0
Số lượt thích:
0 người
PHÒNG GD & ĐT HUYỆN IAGRAI
TRƯỜNG THCS HÙNG VƯƠNG
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
Số: 01/2022 /BBTVTH
Ia Grai, ngày 16 tháng 09 năm 2022
BIÊN BẢN NHẬP KHO
NĂM HỌC: 2022-2023
I. Thời gian, địa điểm
Hôm nay vào lúc 8h 00 ngày 16 tháng 09 năm 2022, tại phòng thư viện trường THCS
Hùng Vương, Thị trấn Ia Kha huyện Ia Grai, tỉnh Gia Lai.
II. Thành phần:
Đ/c: Nguyễn Tiết: Hiệu trưởng nhà trường
Đ/c: Trần Thị Minh Hạnh : Nhân viên thư viện
Đ/c: Phạm Thị Kim Loan: Kế toán
Đ/c: Ngô Thị Quỳnh Anh: Thủ quỹ
III. Nội dung
Thư viện trường THCS Hùng Vương nhập mới một số sách giáo khoa chương trình giáo
dục phổ thông 2018
Nguồn cung cấp: Nhà trường mua
( Có danh mục kèm theo)
Thư viện nhập sách vào kho và xử lý nghiệp vụ theo đúng quy định.
Biên bản kết thúc vào lúc 8h30' cùng ngày.
Ia Kha, ngày 16 tháng 09 năm 2021
CB THƯ VIỆN
HIỆU TRƯỞNG
DANH MỤC SÁCH GK, GIÁO VIÊN BỔ SUNG NĂM 2022
STT
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
TÊN HÀNG HÓA
SÁCH GIÁO KHOA
ĐVT
TOÁN 6/1 - CD
BẢN
TOÁN 6/2 - CD
BẢN
GIÁO DỤC CÔNG DÂN 6 - CTST
BẢN
CÔNG NGHỆ 6 - KN
BẢN
MĨ THUẬT 6 - KN
BẢN
ÂM NHẠC 6 - KN
BẢN
TIN HỌC 6 - KN
BẢN
HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM 6 - KN
BẢN
LỊCH SỬ VÀ ĐỊA LÍ 6 - KN
BẢN
GIÁO DỤC THỂ CHẤT 6 - KN
BẢN
TIẾNG ANH 6/1 (GLOBAL SUCCESS)
BẢN
TIẾNG ANH 6/2 (GLOBAL SUCCESS)
BẢN
KHOA HỌC TỰ NHIÊN 7 - CTST
BẢN
CÔNG NGHỆ 7 - KN
BẢN
MĨ THUẬT 7 - KN
BẢN
GIÁO DỤC THỂ CHẤT 7 - KN
BẢN
ÂM NHẠC 7 - KN
BẢN
GIÁO DỤC CÔNG DÂN 7 - KN
BẢN
TIN HỌC 7 - KN
BẢN
SL
ĐƠN
GIÁ
THÀNH
TIỀN
10,020,000
15
24,000
360,000
15
20,000
300,000
15
11,000
165,000
15
14,000
210,000
15
13,000
195,000
15
13,000
195,000
15
13,000
195,000
15
12,000
180,000
15
32,000
480,000
15
20,000
300,000
15
38,000
570,000
15
38,000
570,000
15
26,000
390,000
15
12,000
180,000
15
11,000
165,000
15
15,000
225,000
15
11,000
165,000
15
15
10,000
150,000
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM 7 - KN
BẢN
LỊCH SỬ VÀ ĐỊA LÍ 7 - KN
BẢN
TIẾNG ANH 7 (GLOBAL SUCCESS)
BẢN
BÀI TẬP TIẾNG ANH 7 (GLOBAL SUCCESS)
BẢN
NGỮ VĂN 6/1 - CTST
BẢN
NGỮ VĂN 6/2 - CTST
BẢN
KHOA HỌC TỰ NHIÊN 6 - CTST
BẢN
TOÁN 7/1 - CD
BẢN
TOÁN 7/2 - CD
BẢN
NGỮ VĂN 7/1 - CTST
BẢN
NGỮ VĂN 7/2 - CTST
BẢN
SÁCH GIÁO VIÊN
12,000
180,000
15
10,000
150,000
15
26,000
390,000
15
70,000
1,050,000
15
60,000
900,000
15
23,000
345,000
15
19,000
285,000
15
33,000
495,000
15
21,000
315,000
15
24,000
360,000
15
19,000
285,000
15
18,000
270,000
SGV Công nghệ 6 - KN
BẢN
8
20,000
SGV Giáo dục thể chất 6 - KN
BẢN
8
40,000
SGV Tin học 6 - KN
BẢN
8
17,000
SGV HĐTNHN 6 - KN
BẢN
8
48,000
SGV Lịch sử và Địa lí 6 - KN
BẢN
8
50,000
SGV Ngữ văn 6/1 - CTST
BẢN
8
33,000
SGV Ngữ văn 6/2 - CTST
BẢN
8
22,000
SGV Khoa học tự nhiên 6 - CTST
BẢN
8
59,000
SGV Giáo dục công dân 6 - CTST
BẢN
8
19,000
SGV Toán 6 - CD
BẢN
8
55,000
SGV Công nghệ 7 - KN
BẢN
8
20,000
5,616,000
160,00
0
320,00
0
136,00
0
384,00
0
400,00
0
264,00
0
176,00
0
472,00
0
152,00
0
440,00
0
160,00
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
SGV Mĩ thuật 7 - KN
BẢN
8
16,000
SGV Giáo dục thể chất 7 - KN
BẢN
8
40,000
SGV Âm nhạc 7 - KN
BẢN
8
19,000
SGV Giáo dục công dân 7 - KN
BẢN
8
17,000
SGV Tin học 7 - KN
BẢN
8
18,000
SGV HĐTN HN 7 - KN
BẢN
8
42,000
SGV Ngữ văn 7/1 - CTST
BẢN
8
27,000
SGV Ngữ văn 7/2 - CTST
BẢN
8
24,000
SGV Khoa học tự nhiên 7 - CTST
BẢN
8
62,000
SGV Toán 7 - CD
BẢN
8
54,000
SÁCH THAM KHẢO, TRUYỆN
1
KHI BẠN CHỈ CÓ 1 MÌNH
2
TÌNH YÊU THƯƠNG GIA ĐÌNH
3
QUÀ TẶNG TỪ TRÁI TIM
4
TIN VÀO NGÀY MAI
5
CHIA SẺ TÂM HỒN & QUÀ ....
6
ĐỪNG BAO GIỜ TỪ BỎ ƯỚC MƠ
7
10
QUÀ TẶNG TÂM HỒN DÀNH CHO BẠN
QUÀ TẶNG TINH THẦN DÀNH CHO CUỘC
SỐNG
11
ÁNH LỬA TÌNH BẠN
12
DÀNH CHO....VƯỢT LÊN SỐ PHẬN
13
CHICKEN SOUP.....BẠN NHỎ
14
CHICKEN SOUP.....NHỮNG TÂM HỒN
BẢN
BẢN
BẢN
BẢN
BẢN
BẢN
BẢN
BẢN
BẢN
BẢN
BẢN
BẢN
0
128,00
0
320,00
0
152,00
0
136,00
0
144,00
0
336,00
0
216,00
0
192,00
0
496,00
0
432,00
0
2,197,000
1
46,000
46,000
1
50,000
50,000
1
46,000
46,000
1
46,000
46,000
1
46,000
46,000
1
64,000
64,000
1
46,000
46,000
1
68,000
68,000
1
56,000
56,000
1
46,000
46,000
1
46,000
46,000
1
46,000
46,000
15
ĐIỂM TỰA CỦA NIỀM TIN
16
BONG BÓNG LÊN TRỜI
17
THIÊN THẦN NHỎ CỦA TÔI
18
NỮ SINH
19
NHỮNG CHÀNG TRAI XẤU TÍNH
20
CHÚ BÉ RẮC RỐI
21
TÔI THẤY HOA VÀNG TRÊN CỎ XANH
22
CON CHÓ NHỎ MANG GIỎ HOA HỒNG
23
BÀN CÓ NĂM CHỖ NGỒI
24
NNA.LÁ NẰM TRONG LÁ
25
THẰNG QUỶ NHỎ
26
BẢY BƯỚC TỚI MÙA HÈ
27
NHỮNG NGÀY THƠ ẤU
28
TINH THẦN DÀNH CHO CUỘC SỐNG
29
KHO TÀNG TRUYỆN CỔ TÍCH VN
30
PHÒNG TRÁNH TAI NẠN KHI DÃ NGOẠI
31
BỘ LUẬT LAO ĐỘNG HIỆN HÀNH
32
LUẬT VIÊN CHỨC
33
LUẬT TRẺ EM
34
LUẬT KẾ TOÁN
BẢN
BẢN
BẢN
BẢN
BẢN
BẢN
BẢN
BẢN
BẢN
BẢN
BẢN
BẢN
BẢN
BẢN
BẢN
BẢN
BẢN
BẢN
BẢN
BẢN
TỔNG CỘNG
1
64,000
64,000
1
58,000
58,000
1
48,000
48,000
1
55,000
55,000
1
50,000
50,000
1
60,000
60,000
1
125,000
125,000
1
95,000
95,000
1
95,000
95,000
1
80,000
80,000
1
70,000
70,000
1
115,000
115,000
1
28,000
28,000
3
54,000
162,000
3
55,000
165,000
1
48,000
48,000
3
37,000
111,000
3
16,000
48,000
3
20,000
60,000
3
18,000
54,000
17,833,000
TRƯỜNG THCS HÙNG VƯƠNG
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
Số: 01/2022 /BBTVTH
Ia Grai, ngày 16 tháng 09 năm 2022
BIÊN BẢN NHẬP KHO
NĂM HỌC: 2022-2023
I. Thời gian, địa điểm
Hôm nay vào lúc 8h 00 ngày 16 tháng 09 năm 2022, tại phòng thư viện trường THCS
Hùng Vương, Thị trấn Ia Kha huyện Ia Grai, tỉnh Gia Lai.
II. Thành phần:
Đ/c: Nguyễn Tiết: Hiệu trưởng nhà trường
Đ/c: Trần Thị Minh Hạnh : Nhân viên thư viện
Đ/c: Phạm Thị Kim Loan: Kế toán
Đ/c: Ngô Thị Quỳnh Anh: Thủ quỹ
III. Nội dung
Thư viện trường THCS Hùng Vương nhập mới một số sách giáo khoa chương trình giáo
dục phổ thông 2018
Nguồn cung cấp: Nhà trường mua
( Có danh mục kèm theo)
Thư viện nhập sách vào kho và xử lý nghiệp vụ theo đúng quy định.
Biên bản kết thúc vào lúc 8h30' cùng ngày.
Ia Kha, ngày 16 tháng 09 năm 2021
CB THƯ VIỆN
HIỆU TRƯỞNG
DANH MỤC SÁCH GK, GIÁO VIÊN BỔ SUNG NĂM 2022
STT
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
TÊN HÀNG HÓA
SÁCH GIÁO KHOA
ĐVT
TOÁN 6/1 - CD
BẢN
TOÁN 6/2 - CD
BẢN
GIÁO DỤC CÔNG DÂN 6 - CTST
BẢN
CÔNG NGHỆ 6 - KN
BẢN
MĨ THUẬT 6 - KN
BẢN
ÂM NHẠC 6 - KN
BẢN
TIN HỌC 6 - KN
BẢN
HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM 6 - KN
BẢN
LỊCH SỬ VÀ ĐỊA LÍ 6 - KN
BẢN
GIÁO DỤC THỂ CHẤT 6 - KN
BẢN
TIẾNG ANH 6/1 (GLOBAL SUCCESS)
BẢN
TIẾNG ANH 6/2 (GLOBAL SUCCESS)
BẢN
KHOA HỌC TỰ NHIÊN 7 - CTST
BẢN
CÔNG NGHỆ 7 - KN
BẢN
MĨ THUẬT 7 - KN
BẢN
GIÁO DỤC THỂ CHẤT 7 - KN
BẢN
ÂM NHẠC 7 - KN
BẢN
GIÁO DỤC CÔNG DÂN 7 - KN
BẢN
TIN HỌC 7 - KN
BẢN
SL
ĐƠN
GIÁ
THÀNH
TIỀN
10,020,000
15
24,000
360,000
15
20,000
300,000
15
11,000
165,000
15
14,000
210,000
15
13,000
195,000
15
13,000
195,000
15
13,000
195,000
15
12,000
180,000
15
32,000
480,000
15
20,000
300,000
15
38,000
570,000
15
38,000
570,000
15
26,000
390,000
15
12,000
180,000
15
11,000
165,000
15
15,000
225,000
15
11,000
165,000
15
15
10,000
150,000
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM 7 - KN
BẢN
LỊCH SỬ VÀ ĐỊA LÍ 7 - KN
BẢN
TIẾNG ANH 7 (GLOBAL SUCCESS)
BẢN
BÀI TẬP TIẾNG ANH 7 (GLOBAL SUCCESS)
BẢN
NGỮ VĂN 6/1 - CTST
BẢN
NGỮ VĂN 6/2 - CTST
BẢN
KHOA HỌC TỰ NHIÊN 6 - CTST
BẢN
TOÁN 7/1 - CD
BẢN
TOÁN 7/2 - CD
BẢN
NGỮ VĂN 7/1 - CTST
BẢN
NGỮ VĂN 7/2 - CTST
BẢN
SÁCH GIÁO VIÊN
12,000
180,000
15
10,000
150,000
15
26,000
390,000
15
70,000
1,050,000
15
60,000
900,000
15
23,000
345,000
15
19,000
285,000
15
33,000
495,000
15
21,000
315,000
15
24,000
360,000
15
19,000
285,000
15
18,000
270,000
SGV Công nghệ 6 - KN
BẢN
8
20,000
SGV Giáo dục thể chất 6 - KN
BẢN
8
40,000
SGV Tin học 6 - KN
BẢN
8
17,000
SGV HĐTNHN 6 - KN
BẢN
8
48,000
SGV Lịch sử và Địa lí 6 - KN
BẢN
8
50,000
SGV Ngữ văn 6/1 - CTST
BẢN
8
33,000
SGV Ngữ văn 6/2 - CTST
BẢN
8
22,000
SGV Khoa học tự nhiên 6 - CTST
BẢN
8
59,000
SGV Giáo dục công dân 6 - CTST
BẢN
8
19,000
SGV Toán 6 - CD
BẢN
8
55,000
SGV Công nghệ 7 - KN
BẢN
8
20,000
5,616,000
160,00
0
320,00
0
136,00
0
384,00
0
400,00
0
264,00
0
176,00
0
472,00
0
152,00
0
440,00
0
160,00
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
SGV Mĩ thuật 7 - KN
BẢN
8
16,000
SGV Giáo dục thể chất 7 - KN
BẢN
8
40,000
SGV Âm nhạc 7 - KN
BẢN
8
19,000
SGV Giáo dục công dân 7 - KN
BẢN
8
17,000
SGV Tin học 7 - KN
BẢN
8
18,000
SGV HĐTN HN 7 - KN
BẢN
8
42,000
SGV Ngữ văn 7/1 - CTST
BẢN
8
27,000
SGV Ngữ văn 7/2 - CTST
BẢN
8
24,000
SGV Khoa học tự nhiên 7 - CTST
BẢN
8
62,000
SGV Toán 7 - CD
BẢN
8
54,000
SÁCH THAM KHẢO, TRUYỆN
1
KHI BẠN CHỈ CÓ 1 MÌNH
2
TÌNH YÊU THƯƠNG GIA ĐÌNH
3
QUÀ TẶNG TỪ TRÁI TIM
4
TIN VÀO NGÀY MAI
5
CHIA SẺ TÂM HỒN & QUÀ ....
6
ĐỪNG BAO GIỜ TỪ BỎ ƯỚC MƠ
7
10
QUÀ TẶNG TÂM HỒN DÀNH CHO BẠN
QUÀ TẶNG TINH THẦN DÀNH CHO CUỘC
SỐNG
11
ÁNH LỬA TÌNH BẠN
12
DÀNH CHO....VƯỢT LÊN SỐ PHẬN
13
CHICKEN SOUP.....BẠN NHỎ
14
CHICKEN SOUP.....NHỮNG TÂM HỒN
BẢN
BẢN
BẢN
BẢN
BẢN
BẢN
BẢN
BẢN
BẢN
BẢN
BẢN
BẢN
0
128,00
0
320,00
0
152,00
0
136,00
0
144,00
0
336,00
0
216,00
0
192,00
0
496,00
0
432,00
0
2,197,000
1
46,000
46,000
1
50,000
50,000
1
46,000
46,000
1
46,000
46,000
1
46,000
46,000
1
64,000
64,000
1
46,000
46,000
1
68,000
68,000
1
56,000
56,000
1
46,000
46,000
1
46,000
46,000
1
46,000
46,000
15
ĐIỂM TỰA CỦA NIỀM TIN
16
BONG BÓNG LÊN TRỜI
17
THIÊN THẦN NHỎ CỦA TÔI
18
NỮ SINH
19
NHỮNG CHÀNG TRAI XẤU TÍNH
20
CHÚ BÉ RẮC RỐI
21
TÔI THẤY HOA VÀNG TRÊN CỎ XANH
22
CON CHÓ NHỎ MANG GIỎ HOA HỒNG
23
BÀN CÓ NĂM CHỖ NGỒI
24
NNA.LÁ NẰM TRONG LÁ
25
THẰNG QUỶ NHỎ
26
BẢY BƯỚC TỚI MÙA HÈ
27
NHỮNG NGÀY THƠ ẤU
28
TINH THẦN DÀNH CHO CUỘC SỐNG
29
KHO TÀNG TRUYỆN CỔ TÍCH VN
30
PHÒNG TRÁNH TAI NẠN KHI DÃ NGOẠI
31
BỘ LUẬT LAO ĐỘNG HIỆN HÀNH
32
LUẬT VIÊN CHỨC
33
LUẬT TRẺ EM
34
LUẬT KẾ TOÁN
BẢN
BẢN
BẢN
BẢN
BẢN
BẢN
BẢN
BẢN
BẢN
BẢN
BẢN
BẢN
BẢN
BẢN
BẢN
BẢN
BẢN
BẢN
BẢN
BẢN
TỔNG CỘNG
1
64,000
64,000
1
58,000
58,000
1
48,000
48,000
1
55,000
55,000
1
50,000
50,000
1
60,000
60,000
1
125,000
125,000
1
95,000
95,000
1
95,000
95,000
1
80,000
80,000
1
70,000
70,000
1
115,000
115,000
1
28,000
28,000
3
54,000
162,000
3
55,000
165,000
1
48,000
48,000
3
37,000
111,000
3
16,000
48,000
3
20,000
60,000
3
18,000
54,000
17,833,000
 





