TÀI NGUYÊN THƯ VIỆN

TÌM HIỂU LỊCH SỬ

LIÊN KẾT CỔNG THÔNG TIN - HỌC LIỆU SỐ

Thành viên trực tuyến

1 khách và 0 thành viên

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • BÁC HỒ VỚI VIỆC ĐỌC VÀ TỰ HỌC

    SÁCH ĐIỆN TỬ - STK

    SÁCH ĐIỆN TỬ - SGK

    NHỮNG GÌ BẠN NÓI SẼ THAY ĐỔI CUỘC ĐỜI BẠN

    Sách nói Cây Chuối Non Đi Giày Xanh - Nguyễn Nhật Ánh

    QUAN TRỌNG HƠN NỖ LỰC LÀ GÌ?

    Ảnh ngẫu nhiên

    Z4876174390208_2c469c8d7f12b95a7712edc6e0209b63.jpg Z4876174439409_40d336e2d76f829b8621f3f4d39f95b7.jpg Z4876174507712_fff795bee4be98876a149c6bc10d662d.jpg Z4875175135570_0262c8b0b773fb4d6d43401313e7d368.jpg Z4875174391296_8db28926e3db4331d3ef1f636e5436a8.jpg Z4875172196673_691ccc60323b91482f4856c3afb1bd21.jpg Z4875172208331_92c0ed5ec003181b79ed0dd66cedaeaf.jpg Z6539313264757_9de38a31411156c8e95d4b92b1128a79.jpg Z6539313152701_beec50034bba567ef405aac61ba092b5.jpg Z6539313318933_4bdd8d86329fadcbdff75a283b3f8cdb.jpg Z6539313171507_80747793f158d63e3e00c846c27d92e8.jpg Z6539313224207_5bb21a531916f58c19f4e168ddc78d66.jpg Z6539313088956_1a0ee846f43174abb980c2dd5e87a72e.jpg Z6539313052868_12b306f9b908677abd45f0ddfdbae90f.jpg Z6539313223702_44d65efc3f54f806f72330d3cf548a94.jpg Z6539313152701_beec50034bba567ef405aac61ba092b5.jpg Z6539313056587_53301a33c10fd7d3ea90d218080cf2a6.jpg QD_Thu_vien_chuan.jpg Chung_nhan_TV_chuan.jpg

    THẾ GIỚI QUANH EM

    Y HỌC VÀ SỨC KHOẺ

    DANH NGÔN HAY

    Một cuốn sách hay thực sự hay dạy tôi nhiều điều hơn là đọc nó, Tôi phải nhanh chóng đặt nó xuống, bắt đầu sống theo những điều nó chỉ dẫn. Điều tôi bắt đầu bằng cách đọc, tôi phải kết thúc bằng hành động

    Đăng ký tổng quát

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Trần Thị Minh Hạnh
    Ngày gửi: 15h:27' 27-03-2025
    Dung lượng: 96.5 KB
    Số lượt tải: 0
    Số lượt thích: 0 người
    35

    PHẦN I. Tổng số

    Ngày vào sổ

    TỔNG SỐ

    Số chứng
    Số thứ
    NGUỒN CUNG CẤP từ kèm
    tự
    theo

    Sách

    Báo

    Tranh
    băng,
    ảnh, bản đĩa, CD
    đồ
    rom

    Giá tiền

    NĂM HỌC: 2008 - 2009
    1/1/2008

    01

    Kiểm kê bàn giao

    BBBG

    5,581

    42,267,050

    1/9/2008

    02

    Phòng GD cấp

    01/
    HĐMB

    309

    2,386,300

    5,890

    44,653,350

    35

    PHẦN I. Tổng số

    Ngày vào sổ

    TỔNG SỐ

    Số chứng
    Số thứ
    NGUỒN CUNG CẤP từ kèm
    tự
    theo

    Sách

    Báo

    Tranh
    băng,
    ảnh, bản đĩa, CD
    đồ
    rom

    Giá tiền

    NĂM HỌC: 2009 - 2010
    1/8/2009

    01

    Mang sang

    17/08/2009

    02

    Phòng GD cấp

    22/12/2009

    03

    Phòng GD cấp

    5827

    44211454

    106/
    HĐKT

    406

    3096100

    174/
    HĐMB

    384

    9999400

    6617

    57121542

    35

    PHẦN I. Tổng số

    Ngày vào sổ

    TỔNG SỐ

    Số chứng
    Số thứ
    NGUỒN CUNG CẤP từ kèm
    tự
    theo

    Sách

    Báo

    Tranh
    băng,
    ảnh, bản đĩa, CD
    đồ
    rom

    Giá tiền

    NĂM HỌC: 2010 - 2011
    1/8/2010

    01

    Mang sang

    6481

    57.121.542

    3/8/2010

    02

    Phòng GD cấp

    54/DA

    273

    1.894.500

    11/12/2010

    03

    Phòng GD cấp

    01/BBTV

    107

    603

    11/12/2010

    04

    Phòng GD cấp

    HĐTC
    75

    114

    2.999.900

    6975

    62.618.847

    35

    PHẦN I. Tổng số

    Ngày vào sổ

    TỔNG SỐ

    Số chứng
    Số thứ
    NGUỒN CUNG CẤP từ kèm
    tự
    theo

    Sách

    Báo

    Tranh
    băng,
    ảnh, bản đĩa, CD
    đồ
    rom

    Giá tiền

    NĂM HỌC: 2011 - 2012
    1/8/2011

    01

    4/11/2011

    02

    14/11/2011

    03

    25/12/2011

    04

    26/12/2011

    05

    Mang sang
    Phòng GD cấp
    Phòng GD cấp
    Phòng GD cấp
    Nhà trường mua

    01/BBNK
    02/BBNK
    03/BBNK
    04/BBNK

    6952

    62406347

    128

    KG

    169

    4962200

    189

    1828100

    12

    109200

    7450

    69305847

    35

    PHẦN I. Tổng số

    Ngày vào sổ

    TỔNG SỐ

    Số chứng
    Số thứ
    NGUỒN CUNG CẤP từ kèm
    tự
    theo

    Sách

    Báo

    Tranh
    băng,
    ảnh, bản đĩa, CD
    đồ
    rom

    Giá tiền

    NĂM HỌC: 2012 - 2013
    7,388

    68,718,547

    1/8/2012

    01

    Mang sang

    11/5/2012

    02

    Phòng GD cấp

    01/BBNK

    121

    19/12/2012

    03

    Phòng GD cấp

    02/BBNK

    1

    19/12/2012

    04

    Phòng GD cấp

    03/BBNK

    25

    19/12/2012

    05

    Phòng GD cấp

    04/BBNK

    31

    19/12/2012

    06

    Phòng GD cấp

    05/BBNK

    208

    2,257,800

    19/12/2012

    07

    Phòng GD cấp

    06/BBNK

    255

    2,307,500

    19/12/2012

    08

    Phòng GD cấp

    07/BBNK

    69

    1,546,973

    8,098

    75,344,820

    KG
    30,000
    484,000
    KG

    35

    PHẦN I. Tổng số

    Ngày vào sổ

    TỔNG SỐ

    Số chứng
    Số thứ
    NGUỒN CUNG CẤP từ kèm
    tự
    theo

    Sách

    Báo

    Tranh
    băng,
    ảnh, bản đĩa, CD
    đồ
    rom

    Giá tiền

    NĂM HỌC: 2013 - 2014
    1/7/2013

    01

    Mang sang

    20/07/2013

    02

    Phòng GD cấp

    1/11/2013

    03

    Nhà trường mua

    6/12/2013

    04

    Nhà trường mua

    31/12/2013

    05

    Nhà trường mua

    7/4/2014

    06

    Nhà trường mua

    8,045
    01/BBNK
    02/BBNK
    03/BBNK
    04/BBNK
    05/BBNK

    24/4/2014

    07

    Sách nhà nước TTTN

    01/
    BBNK/
    2014

    24/4/2014

    08

    Sách dự án cấp

    02/NCB
    13B

    132
    18
    1
    1
    120

    74,794,020
    KG
    913,980
    350,000
    KG
    1,350,000

    132

    KG

    150

    KG

    8,599

    77,408,608

    35

    PHẦN I. Tổng số

    Ngày vào sổ

    TỔNG SỐ

    Số chứng
    Số thứ
    NGUỒN CUNG CẤP từ kèm
    tự
    theo

    Sách

    Báo

    Tranh
    băng,
    ảnh, bản đĩa, CD
    đồ
    rom

    Giá tiền

    NĂM HỌC: 2014 - 2015
    8,576

    1/8/2014

    01

    Mang sang

    12/8/2014

    02

    Sách dự án cấp

    28/08/2014

    03

    Nhà trường mua

    20/09/2014

    04

    Phòng GD cấp 02/BBNK

    20/09/2014

    05

    Bảo tàng tỉnh GL tặng 03/BBNK

    01/shb

    HĐMB
    /2014

    132

    424

    77,139,008
    KG
    13,058,500

    2

    KG

    3

    KG

    9,137

    90,197,508

    35

    PHẦN I. Tổng số

    Ngày vào sổ

    TỔNG SỐ

    Số chứng
    Số thứ
    NGUỒN CUNG CẤP từ kèm
    tự
    theo

    Sách

    Báo

    Tranh
    băng,
    ảnh, bản đĩa, CD
    đồ
    rom

    Giá tiền

    NĂM HỌC: 2015 - 2016
    1/8/2016

    01

    Mang sang

    02 Sách nhà nước tài trợ tn

    8,980
    01/
    BBNK

    90
    9,070

    88,822,528
    KG
    88,822,528

    35

    PHẦN I. Tổng số

    Ngày vào sổ

    TỔNG SỐ

    Số chứng
    Số thứ
    NGUỒN CUNG CẤP từ kèm
    tự
    theo

    Sách

    Báo

    Tranh
    băng,
    ảnh, bản đĩa, CD
    đồ
    rom

    Giá tiền

    NĂM HỌC: 2016 - 2017
    1/8/2016

    01

    Mang sang

    8,707

    85,456,128

    24/12/2016

    02

    Nhà trường mua

    01/
    BBNK

    21/04/2016

    03

    Học sinh quyên góp

    02/BBNK

    321

    8,505,100

    23/05/2016

    04

    Nhà trường mua

    03/BBNK

    4

    6,600,000

    34

    1,631,000

    102,192,228

    35

    PHẦN I. Tổng số

    Ngày vào sổ

    TỔNG SỐ

    Số chứng
    Số thứ
    NGUỒN CUNG CẤP từ kèm
    tự
    theo

    Sách

    Tranh
    băng,
    ảnh, bản đĩa, CD
    đồ
    rom

    Báo

    Giá tiền

    NĂM HỌC: 2017- 2018
    1/7/2017
    23/08/2017
    15/11/2017
    23/11/2017
    19/04/2017

    01
    02
    03
    04
    05

    Mang sang

    8,965

    100,687,128

    5

    570,000

    Nhà trường mua

    04/BBNK

    Nhà trường mua

    01/BBNK

    12

    360,000

    Nhà trường mua

    02/BBNK

    12

    588,000

    Nhà trường mua

    03/BBNK

    26
    8,996

    390,000

    24

    102,595,128

    35

    PHẦN I. Tổng số

    Ngày vào sổ

    TỔNG SỐ

    Số chứng
    Số thứ
    NGUỒN CUNG CẤP từ kèm
    tự
    theo

    Sách

    Báo

    Tranh
    băng,
    ảnh, bản đĩa, CD
    đồ
    rom

    Giá tiền

    NĂM HỌC: 2018 - 2019
    18/12/2018

    01

    18/12/2018

    02

    28/12/2018

    03

    1/1/2019

    04

    1/4/2019

    05

    21/04/2019

    06

    9007

    Mang sang
    Nhà trường mua

    01/
    BBNK

    Nhà trường mua

    02/
    BBNK

    Nhà trường mua
    Nhà trường mua
    Quyên góp từ ngày
    sách VN

    9
    59

    12

    04/BBNK

    140
    9206

    496,000
    3,189,000

    12

    03/BBNK

    05/BBNK

    102,412,628

    604,000
    564,000
    4,170,000

    33

    111,435,628

    35

    PHẦN I. Tổng số

    Ngày vào sổ

    TỔNG SỐ

    Số chứng
    Số thứ
    NGUỒN CUNG CẤP từ kèm
    tự
    theo

    Sách

    Báo

    Tranh
    băng,
    ảnh, bản đĩa, CD
    đồ
    rom

    Giá tiền

    NĂM HỌC: 2019 - 2020
    1/8/2019

    01

    Mang sang

    2/8/2019

    02

    Dự án vùng KK

    14/08/2019

    03

    Dự án vùng KK

    14/08/2019

    04

    14/08/2019

    9,107
    16

    110,154,668
    6

    1,723,700

    10

    1,577,120

    Dự án vùng KK

    2

    0

    05

    Dự án vùng KK

    2

    0

    16/08/2019

    06

    Dự án vùng KK

    16

    1,232,000

    26/12/2020

    07

    Nhà trường mua

    133

    9,487,500

    35

    PHẦN I. Tổng số

    Ngày vào sổ

    TỔNG SỐ

    Số chứng
    Số thứ
    NGUỒN CUNG CẤP từ kèm
    tự
    theo

    Sách

    26/12/2020

    08

    Nhà trường mua

    12/6/2020

    09

    Dự án vùng KK

    29/09

    10

    CTY phần mềm Sao Việt

    Tranh
    băng,
    ảnh, bản đĩa, CD
    đồ
    rom

    Báo

    28

    Giá tiền

    328,000

    163

    10,948,740
    1

    9,449

    28

    7,400,000

    7

    142,851,728

    7

    139,898,868

    NĂM HỌC: 2020 - 2021
    9/5/2020

    Mang sang
    Trung tâm y tế tặng

    9124

    77

    -

    20
    9144

    77

    7

    139,898,868

    35

    PHẦN I. Tổng số

    Ngày vào sổ

    TỔNG SỐ

    Số chứng
    Số thứ
    NGUỒN CUNG CẤP từ kèm
    tự
    theo

    Sách

    Báo

    9094

    77

    Tranh
    băng,
    ảnh, bản đĩa, CD
    đồ
    rom

    Giá tiền

    NĂM HỌC: 2021 - 2022
    Mang sang
    9/19/2021

    1

    PGD cấp

    11/25/2021

    2

    Nhà trường mua

    1/10/2022

    3

    Nhà trường mua

    4/27/2022

    4

    Nhà trường mua

    367

    7

    139,431,268
    -

    408

    15,800,000
    7
    7

    1,296,900
    968,000.000

    35

    PHẦN I. Tổng số

    Ngày vào sổ

    TỔNG SỐ

    Số chứng
    Số thứ
    NGUỒN CUNG CẤP từ kèm
    tự
    theo

    Sách

    8/10/2022

    5

    Nhà trường mua

    10/26/2022

    6

    Nhà trường mua

    Báo

    Tranh
    băng,
    ảnh, bản đĩa, CD
    đồ
    rom

    7

    402,300.000

    7
    9,869

    Giá tiền

    1,188,400

    105

    159,086,868

    NĂM HỌC: 2022 - 2023
    Mang sang
    10/17/2022

    1

    Nhà trường mua

    11/28/2022

    2

    Nhà trường mua

    0

    8715
    450

    0

    7

    138,589,308
    10,020,000
    648,000

    35

    PHẦN I. Tổng số

    Ngày vào sổ

    TỔNG SỐ

    Số chứng
    Số thứ
    NGUỒN CUNG CẤP từ kèm
    tự
    theo

    Sách

    Tranh
    băng,
    ảnh, bản đĩa, CD
    đồ
    rom

    Báo

    Giá tiền

    12/19/2022

    3

    Nhà trường mua

    1,549,000

    12/19/2022

    4

    Nhà trường mua

    5,616,000

    2/8/2023

    5

    Nhà trường mua

    7

    1,357,400

    4/28/2023

    6

    Nhà trường mua

    7

    1,308,500

    7/26/2022

    7

    Nhà trường mua

    7

    837,000

    11/21/2023

    8

    Nhà trường mua

    7

    1,570,000

    TỔNG 2022-2023

    28

    9,165

    0

    7

    161,495,208

    7

    156,292,868

    NĂM HỌC: 2023 - 2024
    Mang sang
    10/5/2023

    Nhà trường mua

    1

    7731

    28

    0

    415

    0

    0

    9,946

    35

    PHẦN I. Tổng số

    Ngày vào sổ

    TỔNG SỐ

    Số chứng
    Số thứ
    NGUỒN CUNG CẤP từ kèm
    tự
    theo

    Sách
    2

    10/17/2023

    Nhà trường mua

    3/12/2024

    Nhà trường mua

    3

    7

    4/12/2024

    Thư viện tỉnh tặng

    4

    50

    6/26/2024

    Nhà trường mua

    5

    7

    TỔNG 2023-2024

    NĂM HỌC: 2024 - 2025

    Tranh
    băng,
    ảnh, bản đĩa, CD
    đồ
    rom

    Báo

    1101

    9311

    0

    Giá tiền

    -

    7

    1,630,400
    0

    -

    7
    42

    1,345,000
    7

    159,278,214

    35

    PHẦN I. Tổng số

    Ngày vào sổ

    TỔNG SỐ

    Số chứng
    Số thứ
    NGUỒN CUNG CẤP từ kèm
    tự
    theo

    Sách

    Báo

    Tranh
    băng,
    ảnh, bản đĩa, CD
    đồ
    rom

    Giá tiền

    35

    Tài liệu nhập kho

    PHÂN LOẠI TÀI LIỆU THEO: a. NỘI DUNG

    Sách giáo khoa

    2551

    b. NGÔN NGỮ

    Sách nghiệp vụ
    Sách tham khảo Sách thiếu nhi
    (giáo viên)

    234

    1823

    963

    234

    1823

    963

    309
    2860

    Anh

    Pháp

    Các ngôn
    ngữ khác

    PHỤ CHÚ

    35

    Tài liệu nhập kho

    PHÂN LOẠI TÀI LIỆU THEO: a. NỘI DUNG

    Sách giáo khoa

    2828

    b. NGÔN NGỮ

    Sách nghiệp vụ
    Sách tham khảo Sách thiếu nhi
    (giáo viên)

    234

    1817

    948

    336

    48

    2153

    996

    406

    3234

    234

    Anh

    Pháp

    Các ngôn
    ngữ khác

    PHỤ CHÚ

    35

    Tài liệu nhập kho

    PHÂN LOẠI TÀI LIỆU THEO: a. NỘI DUNG

    Sách giáo khoa

    3234

    b. NGÔN NGỮ

    Sách nghiệp vụ
    Sách tham khảo Sách thiếu nhi
    (giáo viên)

    234

    2108

    905

    273
    107
    114
    3507

    234

    2222

    1001

    Anh

    Pháp

    Các ngôn
    ngữ khác

    PHỤ CHÚ

    35

    Tài liệu nhập kho

    PHÂN LOẠI TÀI LIỆU THEO: a. NỘI DUNG

    Sách giáo khoa

    3507

    b. NGÔN NGỮ

    Sách nghiệp vụ
    Sách tham khảo Sách thiếu nhi
    (giáo viên)

    234

    2210

    Anh

    Pháp

    PHỤ CHÚ

    Các ngôn
    ngữ khác

    1001
    128

    111

    58

    2321

    1187

    189
    12
    3696

    246

    TK 3933400, TN
    1028800

    35

    Tài liệu nhập kho

    PHÂN LOẠI TÀI LIỆU THEO: a. NỘI DUNG

    Sách giáo khoa

    3654

    b. NGÔN NGỮ

    Sách nghiệp vụ
    Sách tham khảo Sách thiếu nhi
    (giáo viên)

    246

    2309

    Anh

    Pháp

    PHỤ CHÚ

    Các ngôn
    ngữ khác

    1179
    121

    1
    25
    31

    TLGDDP

    208
    255
    69
    4117

    246

    2435

    1300

    35

    Tài liệu nhập kho

    PHÂN LOẠI TÀI LIỆU THEO: a. NỘI DUNG

    Sách giáo khoa

    4078

    b. NGÔN NGỮ

    Sách nghiệp vụ
    Sách tham khảo Sách thiếu nhi
    (giáo viên)

    246

    2429

    Anh

    Pháp

    PHỤ CHÚ

    Các ngôn
    ngữ khác

    1292
    132

    18
    1
    1
    120

    TLGĐP
    132
    150

    4198

    246

    2599

    1556

    35

    Tài liệu nhập kho

    PHÂN LOẠI TÀI LIỆU THEO: a. NỘI DUNG

    Sách giáo khoa

    4190

    b. NGÔN NGỮ

    Sách nghiệp vụ
    Sách tham khảo Sách thiếu nhi
    (giáo viên)

    246

    2592

    Anh

    Pháp

    PHỤ CHÚ

    Các ngôn
    ngữ khác

    1548

    132
    307

    117
    2
    3

    4190

    246

    3036

    Đội lưu
    1665

    35

    Tài liệu nhập kho

    PHÂN LOẠI TÀI LIỆU THEO: a. NỘI DUNG

    Sách giáo khoa

    4086

    b. NGÔN NGỮ

    Sách nghiệp vụ
    Sách tham khảo Sách thiếu nhi
    (giáo viên)

    209

    3031

    1654
    90

    4,086

    209

    3,031

    1,744

    Anh

    Pháp

    Các ngôn
    ngữ khác

    PHỤ CHÚ

    35

    Tài liệu nhập kho

    PHÂN LOẠI TÀI LIỆU THEO: a. NỘI DUNG

    Sách giáo khoa

    3755

    b. NGÔN NGỮ

    Sách nghiệp vụ
    Sách tham khảo Sách thiếu nhi
    (giáo viên)

    176

    3024

    1732

    34
    248

    73

    4
    3755

    176

    3310

    1805

    Anh

    Pháp

    Các ngôn
    ngữ khác

    PHỤ CHÚ

    35

    Tài liệu nhập kho

    PHÂN LOẠI TÀI LIỆU THEO: a. NỘI DUNG

    Sách giáo khoa

    3710

    b. NGÔN NGỮ

    Sách nghiệp vụ
    Sách tham khảo Sách thiếu nhi
    (giáo viên)

    176

    3291

    Anh

    Pháp

    PHỤ CHÚ

    Các ngôn
    ngữ khác

    1788

    5

    26
    3,710

    176

    3,322

    Xâm hại TD

    1,788

    35

    Tài liệu nhập kho

    PHÂN LOẠI TÀI LIỆU THEO: a. NỘI DUNG

    Sách giáo khoa

    3,710

    Sách nghiệp vụ
    Sách tham khảo Sách thiếu nhi
    (giáo viên)

    176

    3,317

    57

    100
    3,710

    b. NGÔN NGỮ

    176

    3,474

    Anh

    Pháp

    PHỤ CHÚ

    Các ngôn
    ngữ khác

    1,780

    tn 18000; TK
    3171

    2

    40
    1,822

    35

    Tài liệu nhập kho

    PHÂN LOẠI TÀI LIỆU THEO: a. NỘI DUNG

    Sách giáo khoa

    3,612

    Sách nghiệp vụ
    Sách tham khảo Sách thiếu nhi
    (giáo viên)

    170

    3,466

    16
    10
    2
    2
    16
    133

    1,806

    b. NGÔN NGỮ

    Anh

    Pháp

    Các ngôn
    ngữ khác

    PHỤ CHÚ

    35

    Tài liệu nhập kho

    PHÂN LOẠI TÀI LIỆU THEO: a. NỘI DUNG

    Sách giáo khoa

    b. NGÔN NGỮ

    Sách nghiệp vụ
    Sách tham khảo Sách thiếu nhi
    (giáo viên)

    163

    3,612

    186

    3299

    159

    3299

    159

    3,792

    1,806

    3777

    1789

    3777

    1789

    Anh

    Pháp

    Các ngôn
    ngữ khác

    PHỤ CHÚ

    35

    Tài liệu nhập kho

    PHÂN LOẠI TÀI LIỆU THEO: a. NỘI DUNG

    Sách giáo khoa

    3,249

    b. NGÔN NGỮ

    Sách nghiệp vụ
    Sách tham khảo Sách thiếu nhi
    (giáo viên)

    175

    3,797

    1,789

    367
    172

    54

    151

    31

    Anh

    Pháp

    Các ngôn
    ngữ khác

    PHỤ CHÚ

    35

    Tài liệu nhập kho

    PHÂN LOẠI TÀI LIỆU THEO: a. NỘI DUNG

    Sách giáo khoa

    b. NGÔN NGỮ

    Sách nghiệp vụ
    Sách tham khảo Sách thiếu nhi
    (giáo viên)

    3,788

    229

    3948

    1,820

    1,950

    116

    3932

    1,810

    450
    19

    Anh

    Pháp

    Các ngôn
    ngữ khác

    PHỤ CHÚ

    35

    Tài liệu nhập kho

    PHÂN LOẠI TÀI LIỆU THEO: a. NỘI DUNG

    Sách giáo khoa

    b. NGÔN NGỮ

    Sách nghiệp vụ
    Sách tham khảo Sách thiếu nhi
    (giáo viên)
    25
    168

    2,400

    284

    1,657

    258

    320

    95

    3976

    1,810

    3976
    0

    1,810
    0

    Anh

    Pháp

    Các ngôn
    ngữ khác

    PHỤ CHÚ

    35

    Tài liệu nhập kho

    PHÂN LOẠI TÀI LIỆU THEO: a. NỘI DUNG

    Sách giáo khoa

    b. NGÔN NGỮ

    Sách nghiệp vụ
    Sách tham khảo Sách thiếu nhi
    (giáo viên)

    1,101

    50

    3,078

    353

    3976

    1,860

    Anh

    Pháp

    Các ngôn
    ngữ khác

    PHỤ CHÚ

    35

    Tài liệu nhập kho

    PHÂN LOẠI TÀI LIỆU THEO: a. NỘI DUNG

    Sách giáo khoa

    Sách nghiệp vụ
    Sách tham khảo Sách thiếu nhi
    (giáo viên)

    b. NGÔN NGỮ

    Anh

    Pháp

    Các ngôn
    ngữ khác

    PHỤ CHÚ

    37

    PHẦN II. Tổng số
    TỔNG SỐ
    Ngày phê
    chuẩn biên
    bản

    PHÂN LOẠI TÀI LIỆU

    Ngày vào sổ

    Số biên
    bản

    5/25/2009

    01/2009/
    BBXK

    63

    441,896

    5/25/2010

    02/2010/
    BBXK

    136

    185,412

    5/25/2011

    03/2011/
    BBXK

    23

    212,500

    5/25/2012

    04/2012/
    BBXK

    62

    587,300

    42

    5/25/2013

    05/2013/
    BBXK

    53

    550,800

    39

    5/25/2014

    06/2014/
    BBXK

    23

    269,600

    8

    5/25/2015

    07/2015/
    BBXK

    157

    1,374,400

    104

    5/25/2016

    08/2016/
    BBXK

    363

    3,366,400

    311

    5/25/2017

    09/2017/
    BBXK

    101

    1,505,100

    65

    5/25/2018

    10/2018/
    BBXK

    13

    182,500

    5/20/2019

    11/2019/
    BBXK

    132

    4

    1,280,960

    98

    5/28/2020

    12/2020/
    BBXK

    360

    4

    2,952,860

    313

    28/5/2021

    13/2021/
    BBXK

    50

    467,600

    50

    27/5/2022

    14/2022
    BBXK

    2082

    6/9/2023

    15/2023
    BBXK

    5/28/2023

    16/2024
    BBXK

    Sách

    Tranh
    băng,
    ảnh, bản đĩa, CD
    đồ
    rom

    Báo

    105

    Giá tiền

    Sách giáo khoa

    32

    20,497,560

    1838

    774

    5,202,340

    748

    699

    6,092,400

    663

    37

    37

    PHẦN II. Tổng số

    HÂN LOẠI TÀI LIỆU
    Sách
    nghiệp vụ
    (giáo viên)

    Tài liệu xuất kho
    THEO: a. NỘI DUNG
    Sách tham
    khảo

    Sách thiếu
    nhi

    b. NGÔN NGỮ

    Anh

    Pháp

    Các ngôn
    ngữ khác

    LÝ DO XUẤT KHO

    Hư nát

    SÁCH BÁO
    KHÔNG VỀ
    Tổng số

    16

    15

    x

    45

    91

    x

    12

    11

    x

    12

    8

    x

    6

    8

    x

    7

    8

    x

    37

    5

    11

    x

    33

    7

    12

    x

    19

    17

    x

    5

    8

    x

    6

    8

    16

    x

    11

    15

    17

    x

    Độc giả
    đền

    Lạc hậu


    x
    113
    26
    36

    16

    10

    x

    37

    37

    T KHO
    Lý do
    khác

    37

    PHẦN III. Tình hình kho
    TỔNG SỐ
    Tranh
    băng,
    ảnh, bản đĩa, CD
    đồ
    rom
    0
    0

    Giá tiền

    PHÂN LOẠI TÀI LI
    Sách
    Sách giáo
    nghiệp vụ
    khoa
    (giáo viên)
    2551
    234

    Sách

    Báo

    Hiện còn đến 30/06/2008

    5581

    0

    Năm học 2008 - 2009 nhập

    309

    0

    0

    0

    2,386,300

    309

    0

    Năm học 2008-2009 xuất

    63

    0

    0

    0

    441,890

    32

    0

    Hiện còn đến 30/06/2009

    5827

    0

    0

    0

    44,211,454

    2828

    234

    Năm học 2009 - 2010 nhập

    790

    0

    0

    0

    13,095,500

    406

    0

    Năm học 2009 - 2010 xuất

    136

    0

    0

    0

    185,412

    0

    0

    Hiện còn đến 30/06/2010

    6481

    0

    0

    0

    57,121,542

    3234

    234

    Năm học 2010 - 2011 nhập

    494

    0

    0

    0

    5,497,305

    273

    0

    Năm học 2010-2011 xuất

    23

    0

    0

    0

    212,500

    0

    0

    Hiện còn đến 30/06/2011

    6952

    0

    0

    0

    62,406,347

    3507

    234

    Năm học 2011 - 2012 nhập

    498

    0

    0

    0

    6,899,500

    189

    12

    Năm học 2011 - 2012 xuất

    62

    0

    0

    0

    587,300

    42

    Hiện còn đến 30/06/2012

    7388

    0

    0

    0

    68,718,547

    3654

    246

    Năm học 2012 - 2013 nhập

    710

    0

    0

    0

    6,626,273

    463

    0

    Năm học 2012 - 2013 xuất

    53

    0

    0

    0

    550,800

    39

    0

    Hiện còn đến 30/06/2013

    8045

    0

    0

    0

    74,794,020

    4078

    246

    Năm học 2013 - 2014 nhập

    554

    0

    0

    0

    2,614,588

    120

    0

    Năm học 2013 - 2014 xuất

    23

    0

    0

    0

    269,600

    8

    Hiện còn đến 30/06/2014

    8576

    0

    0

    0

    77,139,008

    4190

    246

    Năm học 2014 - 2015 nhập

    561

    0

    0

    0

    13,058,500

    0

    0

    Năm học 2014 - 2015 xuất

    157

    0

    0

    0

    1,374,980

    104

    Hiện còn đến 30/06/2015

    8980

    0

    0

    0

    88,822,520

    4086

    209

    Năm học 2015 - 2016 nhập

    90

    0

    0

    0

    0

    0

    0

    Năm học 2015 - 2016 xuất

    363

    0

    0

    0

    3,366,400

    311

    33

    Hiện còn đến 30/06/2016

    8707

    0

    0

    0

    85,456,128

    3755

    176

    Năm học 2016 - 2017 nhập

    359

    0

    0

    0

    16,736,100

    0

    0

    Năm học 2016 - 2017 xuất

    101

    0

    0

    0

    1,505,100

    65

    Hiện còn đến 30/06/2017

    8965

    0

    0

    0

    100,687,128

    3710

    176

    Năm học 2017-2018 nhập

    55

    24

    0

    0

    1,908,000

    0

    0

    42,267,050

    Năm học 2017-2018 xuất

    13

    0

    0

    182,500

    Hiện còn đến 30/06/2018

    9007

    24

    0

    0

    102,412,628

    3710

    176

    Năm học 2018-2019 nhập

    232

    33

    0

    0

    1,664,000

    0

    0

    Năm học 2018-2019 xuất

    132

    4

    0

    0

    1,280,960

    98

    2

    Hiện còn đến 30/06/2019

    9107

    53

    0

    0

    110,154,668

    3612

    170

    Năm học 2019-2020 nhập

    377

    28

    0

    7

    32,697,060

    0

    16

    Năm học 2019-2020 xuất

    360

    4

    0

    0

    2,952,860

    313

    11

    Hiện còn đến 30/06/2020

    9124

    77

    0

    7

    139,898,868

    3299

    175

    Năm học 2020-2021 nhập

    20

    0

    0

    0

    0

    0

    0

    Năm học 2020-2021 xuất

    50

    0

    0

    0

    467,600

    50

    0

    Hiện còn đến 30/06/2021

    9,094

    77

    0

    7

    139,431,268

    3,249

    175

    Năm học 2021 - 2022 nhập

    803

    28

    0

    0

    19,655,600

    539

    54

    Năm học 2021 - 2022 xuất

    2,082

    105

    0

    0

    20,497,560

    1,838

    113

    Hiện còn đến 30/06/2022

    7,815

    28

    0

    7

    138,589,308

    1,950

    116

    Năm học 2022-2023 nhập

    690

    0

    0

    0

    22,905,900

    450

    168

    Năm học 2022-2023 xuất

    774

    0

    0

    0

    5,202,340

    748

    26

    Hiện còn đến 30/06/2023

    7,731

    28

    0

    7

    156,292,868

    1,652

    258

    Năm học 2023-2024 nhập

    1,580

    14

    0

    0

    12,930,100

    1,421

    95

    Năm học 2023-2024 xuất

    699

    0

    0

    0

    6,092,400

    663

    36

    Hiện còn đến 30/06/2024

    8,662

    56

    0

    7

    163,130,568

    2,410

    353

    Năm học 2024-2025 nhập
    Năm học 2024-2025 xuất
    Hiện còn đến 30/06/2025

    Tài liệu từng năm học

    PHÂN LOẠI TÀI LIỆU THEO: a. NỘI DUNG
    Sách tham khảo
    1833

    b. NGÔN NGỮ

    Sách thiếu nhi

    Anh
    963

    0

    0

    16

    15

    1817

    948

    336

    48

    45

    91

    2108

    905

    114

    107

    12

    11

    2210

    1001

    111

    186

    12

    8

    2309

    1179

    126

    121

    6

    8

    2429

    1292

    170

    264

    7

    8

    2592

    1548

    444

    117

    5

    11

    3031

    1654

    0

    90

    7

    12

    3024

    1732

    286

    73

    19

    17

    3291
    31

    1788
    0

    Pháp

    Các ngôn ngữ
    khác

    PHỤ CHÚ

    5

    8

    3317

    1780

    157

    42

    8

    16

    3466

    1806

    326

    0

    15

    17

    3777

    1 PHẦN MỀM M.LIB

    1789

    20

    0

    0

    0
    3,797

    1,789

    151

    31

    16

    10

    3,932

    1,810

    44

    -

    -

    -

    3,976

    1,810

    -

    50

    -

    -

    3,976

    1,860

    HIỆU TRƯỞNG

    Trần Văn Đức
     
    Gửi ý kiến

    Thư viện sách nói | Kỹ năng sống | Sống chậm lại - Rồi mọi chuyện sẽ ổn thôi

    KÍNH CHÀO QUÝ THẦY CÔ VÀ QUÝ BẠN ĐỌC ĐÃ ĐẾN TƯỜNG WEBSITE CỦA THƯ VIỆN TRƯỜNG THCS HÙNG VƯƠNG !

    Nhúng mã HTML