DANH NGÔN HAY
Một cuốn sách hay thực sự hay dạy tôi nhiều điều hơn là đọc nó, Tôi phải nhanh chóng đặt nó xuống, bắt đầu sống theo những điều nó chỉ dẫn. Điều tôi bắt đầu bằng cách đọc, tôi phải kết thúc bằng hành động
Đăng ký tổng quát

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Trần Thị Minh Hạnh
Ngày gửi: 15h:27' 27-03-2025
Dung lượng: 96.5 KB
Số lượt tải: 0
Nguồn:
Người gửi: Trần Thị Minh Hạnh
Ngày gửi: 15h:27' 27-03-2025
Dung lượng: 96.5 KB
Số lượt tải: 0
Số lượt thích:
0 người
35
PHẦN I. Tổng số
Ngày vào sổ
TỔNG SỐ
Số chứng
Số thứ
NGUỒN CUNG CẤP từ kèm
tự
theo
Sách
Báo
Tranh
băng,
ảnh, bản đĩa, CD
đồ
rom
Giá tiền
NĂM HỌC: 2008 - 2009
1/1/2008
01
Kiểm kê bàn giao
BBBG
5,581
42,267,050
1/9/2008
02
Phòng GD cấp
01/
HĐMB
309
2,386,300
5,890
44,653,350
35
PHẦN I. Tổng số
Ngày vào sổ
TỔNG SỐ
Số chứng
Số thứ
NGUỒN CUNG CẤP từ kèm
tự
theo
Sách
Báo
Tranh
băng,
ảnh, bản đĩa, CD
đồ
rom
Giá tiền
NĂM HỌC: 2009 - 2010
1/8/2009
01
Mang sang
17/08/2009
02
Phòng GD cấp
22/12/2009
03
Phòng GD cấp
5827
44211454
106/
HĐKT
406
3096100
174/
HĐMB
384
9999400
6617
57121542
35
PHẦN I. Tổng số
Ngày vào sổ
TỔNG SỐ
Số chứng
Số thứ
NGUỒN CUNG CẤP từ kèm
tự
theo
Sách
Báo
Tranh
băng,
ảnh, bản đĩa, CD
đồ
rom
Giá tiền
NĂM HỌC: 2010 - 2011
1/8/2010
01
Mang sang
6481
57.121.542
3/8/2010
02
Phòng GD cấp
54/DA
273
1.894.500
11/12/2010
03
Phòng GD cấp
01/BBTV
107
603
11/12/2010
04
Phòng GD cấp
HĐTC
75
114
2.999.900
6975
62.618.847
35
PHẦN I. Tổng số
Ngày vào sổ
TỔNG SỐ
Số chứng
Số thứ
NGUỒN CUNG CẤP từ kèm
tự
theo
Sách
Báo
Tranh
băng,
ảnh, bản đĩa, CD
đồ
rom
Giá tiền
NĂM HỌC: 2011 - 2012
1/8/2011
01
4/11/2011
02
14/11/2011
03
25/12/2011
04
26/12/2011
05
Mang sang
Phòng GD cấp
Phòng GD cấp
Phòng GD cấp
Nhà trường mua
01/BBNK
02/BBNK
03/BBNK
04/BBNK
6952
62406347
128
KG
169
4962200
189
1828100
12
109200
7450
69305847
35
PHẦN I. Tổng số
Ngày vào sổ
TỔNG SỐ
Số chứng
Số thứ
NGUỒN CUNG CẤP từ kèm
tự
theo
Sách
Báo
Tranh
băng,
ảnh, bản đĩa, CD
đồ
rom
Giá tiền
NĂM HỌC: 2012 - 2013
7,388
68,718,547
1/8/2012
01
Mang sang
11/5/2012
02
Phòng GD cấp
01/BBNK
121
19/12/2012
03
Phòng GD cấp
02/BBNK
1
19/12/2012
04
Phòng GD cấp
03/BBNK
25
19/12/2012
05
Phòng GD cấp
04/BBNK
31
19/12/2012
06
Phòng GD cấp
05/BBNK
208
2,257,800
19/12/2012
07
Phòng GD cấp
06/BBNK
255
2,307,500
19/12/2012
08
Phòng GD cấp
07/BBNK
69
1,546,973
8,098
75,344,820
KG
30,000
484,000
KG
35
PHẦN I. Tổng số
Ngày vào sổ
TỔNG SỐ
Số chứng
Số thứ
NGUỒN CUNG CẤP từ kèm
tự
theo
Sách
Báo
Tranh
băng,
ảnh, bản đĩa, CD
đồ
rom
Giá tiền
NĂM HỌC: 2013 - 2014
1/7/2013
01
Mang sang
20/07/2013
02
Phòng GD cấp
1/11/2013
03
Nhà trường mua
6/12/2013
04
Nhà trường mua
31/12/2013
05
Nhà trường mua
7/4/2014
06
Nhà trường mua
8,045
01/BBNK
02/BBNK
03/BBNK
04/BBNK
05/BBNK
24/4/2014
07
Sách nhà nước TTTN
01/
BBNK/
2014
24/4/2014
08
Sách dự án cấp
02/NCB
13B
132
18
1
1
120
74,794,020
KG
913,980
350,000
KG
1,350,000
132
KG
150
KG
8,599
77,408,608
35
PHẦN I. Tổng số
Ngày vào sổ
TỔNG SỐ
Số chứng
Số thứ
NGUỒN CUNG CẤP từ kèm
tự
theo
Sách
Báo
Tranh
băng,
ảnh, bản đĩa, CD
đồ
rom
Giá tiền
NĂM HỌC: 2014 - 2015
8,576
1/8/2014
01
Mang sang
12/8/2014
02
Sách dự án cấp
28/08/2014
03
Nhà trường mua
20/09/2014
04
Phòng GD cấp 02/BBNK
20/09/2014
05
Bảo tàng tỉnh GL tặng 03/BBNK
01/shb
HĐMB
/2014
132
424
77,139,008
KG
13,058,500
2
KG
3
KG
9,137
90,197,508
35
PHẦN I. Tổng số
Ngày vào sổ
TỔNG SỐ
Số chứng
Số thứ
NGUỒN CUNG CẤP từ kèm
tự
theo
Sách
Báo
Tranh
băng,
ảnh, bản đĩa, CD
đồ
rom
Giá tiền
NĂM HỌC: 2015 - 2016
1/8/2016
01
Mang sang
02 Sách nhà nước tài trợ tn
8,980
01/
BBNK
90
9,070
88,822,528
KG
88,822,528
35
PHẦN I. Tổng số
Ngày vào sổ
TỔNG SỐ
Số chứng
Số thứ
NGUỒN CUNG CẤP từ kèm
tự
theo
Sách
Báo
Tranh
băng,
ảnh, bản đĩa, CD
đồ
rom
Giá tiền
NĂM HỌC: 2016 - 2017
1/8/2016
01
Mang sang
8,707
85,456,128
24/12/2016
02
Nhà trường mua
01/
BBNK
21/04/2016
03
Học sinh quyên góp
02/BBNK
321
8,505,100
23/05/2016
04
Nhà trường mua
03/BBNK
4
6,600,000
34
1,631,000
102,192,228
35
PHẦN I. Tổng số
Ngày vào sổ
TỔNG SỐ
Số chứng
Số thứ
NGUỒN CUNG CẤP từ kèm
tự
theo
Sách
Tranh
băng,
ảnh, bản đĩa, CD
đồ
rom
Báo
Giá tiền
NĂM HỌC: 2017- 2018
1/7/2017
23/08/2017
15/11/2017
23/11/2017
19/04/2017
01
02
03
04
05
Mang sang
8,965
100,687,128
5
570,000
Nhà trường mua
04/BBNK
Nhà trường mua
01/BBNK
12
360,000
Nhà trường mua
02/BBNK
12
588,000
Nhà trường mua
03/BBNK
26
8,996
390,000
24
102,595,128
35
PHẦN I. Tổng số
Ngày vào sổ
TỔNG SỐ
Số chứng
Số thứ
NGUỒN CUNG CẤP từ kèm
tự
theo
Sách
Báo
Tranh
băng,
ảnh, bản đĩa, CD
đồ
rom
Giá tiền
NĂM HỌC: 2018 - 2019
18/12/2018
01
18/12/2018
02
28/12/2018
03
1/1/2019
04
1/4/2019
05
21/04/2019
06
9007
Mang sang
Nhà trường mua
01/
BBNK
Nhà trường mua
02/
BBNK
Nhà trường mua
Nhà trường mua
Quyên góp từ ngày
sách VN
9
59
12
04/BBNK
140
9206
496,000
3,189,000
12
03/BBNK
05/BBNK
102,412,628
604,000
564,000
4,170,000
33
111,435,628
35
PHẦN I. Tổng số
Ngày vào sổ
TỔNG SỐ
Số chứng
Số thứ
NGUỒN CUNG CẤP từ kèm
tự
theo
Sách
Báo
Tranh
băng,
ảnh, bản đĩa, CD
đồ
rom
Giá tiền
NĂM HỌC: 2019 - 2020
1/8/2019
01
Mang sang
2/8/2019
02
Dự án vùng KK
14/08/2019
03
Dự án vùng KK
14/08/2019
04
14/08/2019
9,107
16
110,154,668
6
1,723,700
10
1,577,120
Dự án vùng KK
2
0
05
Dự án vùng KK
2
0
16/08/2019
06
Dự án vùng KK
16
1,232,000
26/12/2020
07
Nhà trường mua
133
9,487,500
35
PHẦN I. Tổng số
Ngày vào sổ
TỔNG SỐ
Số chứng
Số thứ
NGUỒN CUNG CẤP từ kèm
tự
theo
Sách
26/12/2020
08
Nhà trường mua
12/6/2020
09
Dự án vùng KK
29/09
10
CTY phần mềm Sao Việt
Tranh
băng,
ảnh, bản đĩa, CD
đồ
rom
Báo
28
Giá tiền
328,000
163
10,948,740
1
9,449
28
7,400,000
7
142,851,728
7
139,898,868
NĂM HỌC: 2020 - 2021
9/5/2020
Mang sang
Trung tâm y tế tặng
9124
77
-
20
9144
77
7
139,898,868
35
PHẦN I. Tổng số
Ngày vào sổ
TỔNG SỐ
Số chứng
Số thứ
NGUỒN CUNG CẤP từ kèm
tự
theo
Sách
Báo
9094
77
Tranh
băng,
ảnh, bản đĩa, CD
đồ
rom
Giá tiền
NĂM HỌC: 2021 - 2022
Mang sang
9/19/2021
1
PGD cấp
11/25/2021
2
Nhà trường mua
1/10/2022
3
Nhà trường mua
4/27/2022
4
Nhà trường mua
367
7
139,431,268
-
408
15,800,000
7
7
1,296,900
968,000.000
35
PHẦN I. Tổng số
Ngày vào sổ
TỔNG SỐ
Số chứng
Số thứ
NGUỒN CUNG CẤP từ kèm
tự
theo
Sách
8/10/2022
5
Nhà trường mua
10/26/2022
6
Nhà trường mua
Báo
Tranh
băng,
ảnh, bản đĩa, CD
đồ
rom
7
402,300.000
7
9,869
Giá tiền
1,188,400
105
159,086,868
NĂM HỌC: 2022 - 2023
Mang sang
10/17/2022
1
Nhà trường mua
11/28/2022
2
Nhà trường mua
0
8715
450
0
7
138,589,308
10,020,000
648,000
35
PHẦN I. Tổng số
Ngày vào sổ
TỔNG SỐ
Số chứng
Số thứ
NGUỒN CUNG CẤP từ kèm
tự
theo
Sách
Tranh
băng,
ảnh, bản đĩa, CD
đồ
rom
Báo
Giá tiền
12/19/2022
3
Nhà trường mua
1,549,000
12/19/2022
4
Nhà trường mua
5,616,000
2/8/2023
5
Nhà trường mua
7
1,357,400
4/28/2023
6
Nhà trường mua
7
1,308,500
7/26/2022
7
Nhà trường mua
7
837,000
11/21/2023
8
Nhà trường mua
7
1,570,000
TỔNG 2022-2023
28
9,165
0
7
161,495,208
7
156,292,868
NĂM HỌC: 2023 - 2024
Mang sang
10/5/2023
Nhà trường mua
1
7731
28
0
415
0
0
9,946
35
PHẦN I. Tổng số
Ngày vào sổ
TỔNG SỐ
Số chứng
Số thứ
NGUỒN CUNG CẤP từ kèm
tự
theo
Sách
2
10/17/2023
Nhà trường mua
3/12/2024
Nhà trường mua
3
7
4/12/2024
Thư viện tỉnh tặng
4
50
6/26/2024
Nhà trường mua
5
7
TỔNG 2023-2024
NĂM HỌC: 2024 - 2025
Tranh
băng,
ảnh, bản đĩa, CD
đồ
rom
Báo
1101
9311
0
Giá tiền
-
7
1,630,400
0
-
7
42
1,345,000
7
159,278,214
35
PHẦN I. Tổng số
Ngày vào sổ
TỔNG SỐ
Số chứng
Số thứ
NGUỒN CUNG CẤP từ kèm
tự
theo
Sách
Báo
Tranh
băng,
ảnh, bản đĩa, CD
đồ
rom
Giá tiền
35
Tài liệu nhập kho
PHÂN LOẠI TÀI LIỆU THEO: a. NỘI DUNG
Sách giáo khoa
2551
b. NGÔN NGỮ
Sách nghiệp vụ
Sách tham khảo Sách thiếu nhi
(giáo viên)
234
1823
963
234
1823
963
309
2860
Anh
Pháp
Các ngôn
ngữ khác
PHỤ CHÚ
35
Tài liệu nhập kho
PHÂN LOẠI TÀI LIỆU THEO: a. NỘI DUNG
Sách giáo khoa
2828
b. NGÔN NGỮ
Sách nghiệp vụ
Sách tham khảo Sách thiếu nhi
(giáo viên)
234
1817
948
336
48
2153
996
406
3234
234
Anh
Pháp
Các ngôn
ngữ khác
PHỤ CHÚ
35
Tài liệu nhập kho
PHÂN LOẠI TÀI LIỆU THEO: a. NỘI DUNG
Sách giáo khoa
3234
b. NGÔN NGỮ
Sách nghiệp vụ
Sách tham khảo Sách thiếu nhi
(giáo viên)
234
2108
905
273
107
114
3507
234
2222
1001
Anh
Pháp
Các ngôn
ngữ khác
PHỤ CHÚ
35
Tài liệu nhập kho
PHÂN LOẠI TÀI LIỆU THEO: a. NỘI DUNG
Sách giáo khoa
3507
b. NGÔN NGỮ
Sách nghiệp vụ
Sách tham khảo Sách thiếu nhi
(giáo viên)
234
2210
Anh
Pháp
PHỤ CHÚ
Các ngôn
ngữ khác
1001
128
111
58
2321
1187
189
12
3696
246
TK 3933400, TN
1028800
35
Tài liệu nhập kho
PHÂN LOẠI TÀI LIỆU THEO: a. NỘI DUNG
Sách giáo khoa
3654
b. NGÔN NGỮ
Sách nghiệp vụ
Sách tham khảo Sách thiếu nhi
(giáo viên)
246
2309
Anh
Pháp
PHỤ CHÚ
Các ngôn
ngữ khác
1179
121
1
25
31
TLGDDP
208
255
69
4117
246
2435
1300
35
Tài liệu nhập kho
PHÂN LOẠI TÀI LIỆU THEO: a. NỘI DUNG
Sách giáo khoa
4078
b. NGÔN NGỮ
Sách nghiệp vụ
Sách tham khảo Sách thiếu nhi
(giáo viên)
246
2429
Anh
Pháp
PHỤ CHÚ
Các ngôn
ngữ khác
1292
132
18
1
1
120
TLGĐP
132
150
4198
246
2599
1556
35
Tài liệu nhập kho
PHÂN LOẠI TÀI LIỆU THEO: a. NỘI DUNG
Sách giáo khoa
4190
b. NGÔN NGỮ
Sách nghiệp vụ
Sách tham khảo Sách thiếu nhi
(giáo viên)
246
2592
Anh
Pháp
PHỤ CHÚ
Các ngôn
ngữ khác
1548
132
307
117
2
3
4190
246
3036
Đội lưu
1665
35
Tài liệu nhập kho
PHÂN LOẠI TÀI LIỆU THEO: a. NỘI DUNG
Sách giáo khoa
4086
b. NGÔN NGỮ
Sách nghiệp vụ
Sách tham khảo Sách thiếu nhi
(giáo viên)
209
3031
1654
90
4,086
209
3,031
1,744
Anh
Pháp
Các ngôn
ngữ khác
PHỤ CHÚ
35
Tài liệu nhập kho
PHÂN LOẠI TÀI LIỆU THEO: a. NỘI DUNG
Sách giáo khoa
3755
b. NGÔN NGỮ
Sách nghiệp vụ
Sách tham khảo Sách thiếu nhi
(giáo viên)
176
3024
1732
34
248
73
4
3755
176
3310
1805
Anh
Pháp
Các ngôn
ngữ khác
PHỤ CHÚ
35
Tài liệu nhập kho
PHÂN LOẠI TÀI LIỆU THEO: a. NỘI DUNG
Sách giáo khoa
3710
b. NGÔN NGỮ
Sách nghiệp vụ
Sách tham khảo Sách thiếu nhi
(giáo viên)
176
3291
Anh
Pháp
PHỤ CHÚ
Các ngôn
ngữ khác
1788
5
26
3,710
176
3,322
Xâm hại TD
1,788
35
Tài liệu nhập kho
PHÂN LOẠI TÀI LIỆU THEO: a. NỘI DUNG
Sách giáo khoa
3,710
Sách nghiệp vụ
Sách tham khảo Sách thiếu nhi
(giáo viên)
176
3,317
57
100
3,710
b. NGÔN NGỮ
176
3,474
Anh
Pháp
PHỤ CHÚ
Các ngôn
ngữ khác
1,780
tn 18000; TK
3171
2
40
1,822
35
Tài liệu nhập kho
PHÂN LOẠI TÀI LIỆU THEO: a. NỘI DUNG
Sách giáo khoa
3,612
Sách nghiệp vụ
Sách tham khảo Sách thiếu nhi
(giáo viên)
170
3,466
16
10
2
2
16
133
1,806
b. NGÔN NGỮ
Anh
Pháp
Các ngôn
ngữ khác
PHỤ CHÚ
35
Tài liệu nhập kho
PHÂN LOẠI TÀI LIỆU THEO: a. NỘI DUNG
Sách giáo khoa
b. NGÔN NGỮ
Sách nghiệp vụ
Sách tham khảo Sách thiếu nhi
(giáo viên)
163
3,612
186
3299
159
3299
159
3,792
1,806
3777
1789
3777
1789
Anh
Pháp
Các ngôn
ngữ khác
PHỤ CHÚ
35
Tài liệu nhập kho
PHÂN LOẠI TÀI LIỆU THEO: a. NỘI DUNG
Sách giáo khoa
3,249
b. NGÔN NGỮ
Sách nghiệp vụ
Sách tham khảo Sách thiếu nhi
(giáo viên)
175
3,797
1,789
367
172
54
151
31
Anh
Pháp
Các ngôn
ngữ khác
PHỤ CHÚ
35
Tài liệu nhập kho
PHÂN LOẠI TÀI LIỆU THEO: a. NỘI DUNG
Sách giáo khoa
b. NGÔN NGỮ
Sách nghiệp vụ
Sách tham khảo Sách thiếu nhi
(giáo viên)
3,788
229
3948
1,820
1,950
116
3932
1,810
450
19
Anh
Pháp
Các ngôn
ngữ khác
PHỤ CHÚ
35
Tài liệu nhập kho
PHÂN LOẠI TÀI LIỆU THEO: a. NỘI DUNG
Sách giáo khoa
b. NGÔN NGỮ
Sách nghiệp vụ
Sách tham khảo Sách thiếu nhi
(giáo viên)
25
168
2,400
284
1,657
258
320
95
3976
1,810
3976
0
1,810
0
Anh
Pháp
Các ngôn
ngữ khác
PHỤ CHÚ
35
Tài liệu nhập kho
PHÂN LOẠI TÀI LIỆU THEO: a. NỘI DUNG
Sách giáo khoa
b. NGÔN NGỮ
Sách nghiệp vụ
Sách tham khảo Sách thiếu nhi
(giáo viên)
1,101
50
3,078
353
3976
1,860
Anh
Pháp
Các ngôn
ngữ khác
PHỤ CHÚ
35
Tài liệu nhập kho
PHÂN LOẠI TÀI LIỆU THEO: a. NỘI DUNG
Sách giáo khoa
Sách nghiệp vụ
Sách tham khảo Sách thiếu nhi
(giáo viên)
b. NGÔN NGỮ
Anh
Pháp
Các ngôn
ngữ khác
PHỤ CHÚ
37
PHẦN II. Tổng số
TỔNG SỐ
Ngày phê
chuẩn biên
bản
PHÂN LOẠI TÀI LIỆU
Ngày vào sổ
Số biên
bản
5/25/2009
01/2009/
BBXK
63
441,896
5/25/2010
02/2010/
BBXK
136
185,412
5/25/2011
03/2011/
BBXK
23
212,500
5/25/2012
04/2012/
BBXK
62
587,300
42
5/25/2013
05/2013/
BBXK
53
550,800
39
5/25/2014
06/2014/
BBXK
23
269,600
8
5/25/2015
07/2015/
BBXK
157
1,374,400
104
5/25/2016
08/2016/
BBXK
363
3,366,400
311
5/25/2017
09/2017/
BBXK
101
1,505,100
65
5/25/2018
10/2018/
BBXK
13
182,500
5/20/2019
11/2019/
BBXK
132
4
1,280,960
98
5/28/2020
12/2020/
BBXK
360
4
2,952,860
313
28/5/2021
13/2021/
BBXK
50
467,600
50
27/5/2022
14/2022
BBXK
2082
6/9/2023
15/2023
BBXK
5/28/2023
16/2024
BBXK
Sách
Tranh
băng,
ảnh, bản đĩa, CD
đồ
rom
Báo
105
Giá tiền
Sách giáo khoa
32
20,497,560
1838
774
5,202,340
748
699
6,092,400
663
37
37
PHẦN II. Tổng số
HÂN LOẠI TÀI LIỆU
Sách
nghiệp vụ
(giáo viên)
Tài liệu xuất kho
THEO: a. NỘI DUNG
Sách tham
khảo
Sách thiếu
nhi
b. NGÔN NGỮ
Anh
Pháp
Các ngôn
ngữ khác
LÝ DO XUẤT KHO
Hư nát
SÁCH BÁO
KHÔNG VỀ
Tổng số
16
15
x
45
91
x
12
11
x
12
8
x
6
8
x
7
8
x
37
5
11
x
33
7
12
x
19
17
x
5
8
x
6
8
16
x
11
15
17
x
Độc giả
đền
Lạc hậu
cũ
x
113
26
36
16
10
x
37
37
T KHO
Lý do
khác
37
PHẦN III. Tình hình kho
TỔNG SỐ
Tranh
băng,
ảnh, bản đĩa, CD
đồ
rom
0
0
Giá tiền
PHÂN LOẠI TÀI LI
Sách
Sách giáo
nghiệp vụ
khoa
(giáo viên)
2551
234
Sách
Báo
Hiện còn đến 30/06/2008
5581
0
Năm học 2008 - 2009 nhập
309
0
0
0
2,386,300
309
0
Năm học 2008-2009 xuất
63
0
0
0
441,890
32
0
Hiện còn đến 30/06/2009
5827
0
0
0
44,211,454
2828
234
Năm học 2009 - 2010 nhập
790
0
0
0
13,095,500
406
0
Năm học 2009 - 2010 xuất
136
0
0
0
185,412
0
0
Hiện còn đến 30/06/2010
6481
0
0
0
57,121,542
3234
234
Năm học 2010 - 2011 nhập
494
0
0
0
5,497,305
273
0
Năm học 2010-2011 xuất
23
0
0
0
212,500
0
0
Hiện còn đến 30/06/2011
6952
0
0
0
62,406,347
3507
234
Năm học 2011 - 2012 nhập
498
0
0
0
6,899,500
189
12
Năm học 2011 - 2012 xuất
62
0
0
0
587,300
42
Hiện còn đến 30/06/2012
7388
0
0
0
68,718,547
3654
246
Năm học 2012 - 2013 nhập
710
0
0
0
6,626,273
463
0
Năm học 2012 - 2013 xuất
53
0
0
0
550,800
39
0
Hiện còn đến 30/06/2013
8045
0
0
0
74,794,020
4078
246
Năm học 2013 - 2014 nhập
554
0
0
0
2,614,588
120
0
Năm học 2013 - 2014 xuất
23
0
0
0
269,600
8
Hiện còn đến 30/06/2014
8576
0
0
0
77,139,008
4190
246
Năm học 2014 - 2015 nhập
561
0
0
0
13,058,500
0
0
Năm học 2014 - 2015 xuất
157
0
0
0
1,374,980
104
Hiện còn đến 30/06/2015
8980
0
0
0
88,822,520
4086
209
Năm học 2015 - 2016 nhập
90
0
0
0
0
0
0
Năm học 2015 - 2016 xuất
363
0
0
0
3,366,400
311
33
Hiện còn đến 30/06/2016
8707
0
0
0
85,456,128
3755
176
Năm học 2016 - 2017 nhập
359
0
0
0
16,736,100
0
0
Năm học 2016 - 2017 xuất
101
0
0
0
1,505,100
65
Hiện còn đến 30/06/2017
8965
0
0
0
100,687,128
3710
176
Năm học 2017-2018 nhập
55
24
0
0
1,908,000
0
0
42,267,050
Năm học 2017-2018 xuất
13
0
0
182,500
Hiện còn đến 30/06/2018
9007
24
0
0
102,412,628
3710
176
Năm học 2018-2019 nhập
232
33
0
0
1,664,000
0
0
Năm học 2018-2019 xuất
132
4
0
0
1,280,960
98
2
Hiện còn đến 30/06/2019
9107
53
0
0
110,154,668
3612
170
Năm học 2019-2020 nhập
377
28
0
7
32,697,060
0
16
Năm học 2019-2020 xuất
360
4
0
0
2,952,860
313
11
Hiện còn đến 30/06/2020
9124
77
0
7
139,898,868
3299
175
Năm học 2020-2021 nhập
20
0
0
0
0
0
0
Năm học 2020-2021 xuất
50
0
0
0
467,600
50
0
Hiện còn đến 30/06/2021
9,094
77
0
7
139,431,268
3,249
175
Năm học 2021 - 2022 nhập
803
28
0
0
19,655,600
539
54
Năm học 2021 - 2022 xuất
2,082
105
0
0
20,497,560
1,838
113
Hiện còn đến 30/06/2022
7,815
28
0
7
138,589,308
1,950
116
Năm học 2022-2023 nhập
690
0
0
0
22,905,900
450
168
Năm học 2022-2023 xuất
774
0
0
0
5,202,340
748
26
Hiện còn đến 30/06/2023
7,731
28
0
7
156,292,868
1,652
258
Năm học 2023-2024 nhập
1,580
14
0
0
12,930,100
1,421
95
Năm học 2023-2024 xuất
699
0
0
0
6,092,400
663
36
Hiện còn đến 30/06/2024
8,662
56
0
7
163,130,568
2,410
353
Năm học 2024-2025 nhập
Năm học 2024-2025 xuất
Hiện còn đến 30/06/2025
Tài liệu từng năm học
PHÂN LOẠI TÀI LIỆU THEO: a. NỘI DUNG
Sách tham khảo
1833
b. NGÔN NGỮ
Sách thiếu nhi
Anh
963
0
0
16
15
1817
948
336
48
45
91
2108
905
114
107
12
11
2210
1001
111
186
12
8
2309
1179
126
121
6
8
2429
1292
170
264
7
8
2592
1548
444
117
5
11
3031
1654
0
90
7
12
3024
1732
286
73
19
17
3291
31
1788
0
Pháp
Các ngôn ngữ
khác
PHỤ CHÚ
5
8
3317
1780
157
42
8
16
3466
1806
326
0
15
17
3777
1 PHẦN MỀM M.LIB
1789
20
0
0
0
3,797
1,789
151
31
16
10
3,932
1,810
44
-
-
-
3,976
1,810
-
50
-
-
3,976
1,860
HIỆU TRƯỞNG
Trần Văn Đức
PHẦN I. Tổng số
Ngày vào sổ
TỔNG SỐ
Số chứng
Số thứ
NGUỒN CUNG CẤP từ kèm
tự
theo
Sách
Báo
Tranh
băng,
ảnh, bản đĩa, CD
đồ
rom
Giá tiền
NĂM HỌC: 2008 - 2009
1/1/2008
01
Kiểm kê bàn giao
BBBG
5,581
42,267,050
1/9/2008
02
Phòng GD cấp
01/
HĐMB
309
2,386,300
5,890
44,653,350
35
PHẦN I. Tổng số
Ngày vào sổ
TỔNG SỐ
Số chứng
Số thứ
NGUỒN CUNG CẤP từ kèm
tự
theo
Sách
Báo
Tranh
băng,
ảnh, bản đĩa, CD
đồ
rom
Giá tiền
NĂM HỌC: 2009 - 2010
1/8/2009
01
Mang sang
17/08/2009
02
Phòng GD cấp
22/12/2009
03
Phòng GD cấp
5827
44211454
106/
HĐKT
406
3096100
174/
HĐMB
384
9999400
6617
57121542
35
PHẦN I. Tổng số
Ngày vào sổ
TỔNG SỐ
Số chứng
Số thứ
NGUỒN CUNG CẤP từ kèm
tự
theo
Sách
Báo
Tranh
băng,
ảnh, bản đĩa, CD
đồ
rom
Giá tiền
NĂM HỌC: 2010 - 2011
1/8/2010
01
Mang sang
6481
57.121.542
3/8/2010
02
Phòng GD cấp
54/DA
273
1.894.500
11/12/2010
03
Phòng GD cấp
01/BBTV
107
603
11/12/2010
04
Phòng GD cấp
HĐTC
75
114
2.999.900
6975
62.618.847
35
PHẦN I. Tổng số
Ngày vào sổ
TỔNG SỐ
Số chứng
Số thứ
NGUỒN CUNG CẤP từ kèm
tự
theo
Sách
Báo
Tranh
băng,
ảnh, bản đĩa, CD
đồ
rom
Giá tiền
NĂM HỌC: 2011 - 2012
1/8/2011
01
4/11/2011
02
14/11/2011
03
25/12/2011
04
26/12/2011
05
Mang sang
Phòng GD cấp
Phòng GD cấp
Phòng GD cấp
Nhà trường mua
01/BBNK
02/BBNK
03/BBNK
04/BBNK
6952
62406347
128
KG
169
4962200
189
1828100
12
109200
7450
69305847
35
PHẦN I. Tổng số
Ngày vào sổ
TỔNG SỐ
Số chứng
Số thứ
NGUỒN CUNG CẤP từ kèm
tự
theo
Sách
Báo
Tranh
băng,
ảnh, bản đĩa, CD
đồ
rom
Giá tiền
NĂM HỌC: 2012 - 2013
7,388
68,718,547
1/8/2012
01
Mang sang
11/5/2012
02
Phòng GD cấp
01/BBNK
121
19/12/2012
03
Phòng GD cấp
02/BBNK
1
19/12/2012
04
Phòng GD cấp
03/BBNK
25
19/12/2012
05
Phòng GD cấp
04/BBNK
31
19/12/2012
06
Phòng GD cấp
05/BBNK
208
2,257,800
19/12/2012
07
Phòng GD cấp
06/BBNK
255
2,307,500
19/12/2012
08
Phòng GD cấp
07/BBNK
69
1,546,973
8,098
75,344,820
KG
30,000
484,000
KG
35
PHẦN I. Tổng số
Ngày vào sổ
TỔNG SỐ
Số chứng
Số thứ
NGUỒN CUNG CẤP từ kèm
tự
theo
Sách
Báo
Tranh
băng,
ảnh, bản đĩa, CD
đồ
rom
Giá tiền
NĂM HỌC: 2013 - 2014
1/7/2013
01
Mang sang
20/07/2013
02
Phòng GD cấp
1/11/2013
03
Nhà trường mua
6/12/2013
04
Nhà trường mua
31/12/2013
05
Nhà trường mua
7/4/2014
06
Nhà trường mua
8,045
01/BBNK
02/BBNK
03/BBNK
04/BBNK
05/BBNK
24/4/2014
07
Sách nhà nước TTTN
01/
BBNK/
2014
24/4/2014
08
Sách dự án cấp
02/NCB
13B
132
18
1
1
120
74,794,020
KG
913,980
350,000
KG
1,350,000
132
KG
150
KG
8,599
77,408,608
35
PHẦN I. Tổng số
Ngày vào sổ
TỔNG SỐ
Số chứng
Số thứ
NGUỒN CUNG CẤP từ kèm
tự
theo
Sách
Báo
Tranh
băng,
ảnh, bản đĩa, CD
đồ
rom
Giá tiền
NĂM HỌC: 2014 - 2015
8,576
1/8/2014
01
Mang sang
12/8/2014
02
Sách dự án cấp
28/08/2014
03
Nhà trường mua
20/09/2014
04
Phòng GD cấp 02/BBNK
20/09/2014
05
Bảo tàng tỉnh GL tặng 03/BBNK
01/shb
HĐMB
/2014
132
424
77,139,008
KG
13,058,500
2
KG
3
KG
9,137
90,197,508
35
PHẦN I. Tổng số
Ngày vào sổ
TỔNG SỐ
Số chứng
Số thứ
NGUỒN CUNG CẤP từ kèm
tự
theo
Sách
Báo
Tranh
băng,
ảnh, bản đĩa, CD
đồ
rom
Giá tiền
NĂM HỌC: 2015 - 2016
1/8/2016
01
Mang sang
02 Sách nhà nước tài trợ tn
8,980
01/
BBNK
90
9,070
88,822,528
KG
88,822,528
35
PHẦN I. Tổng số
Ngày vào sổ
TỔNG SỐ
Số chứng
Số thứ
NGUỒN CUNG CẤP từ kèm
tự
theo
Sách
Báo
Tranh
băng,
ảnh, bản đĩa, CD
đồ
rom
Giá tiền
NĂM HỌC: 2016 - 2017
1/8/2016
01
Mang sang
8,707
85,456,128
24/12/2016
02
Nhà trường mua
01/
BBNK
21/04/2016
03
Học sinh quyên góp
02/BBNK
321
8,505,100
23/05/2016
04
Nhà trường mua
03/BBNK
4
6,600,000
34
1,631,000
102,192,228
35
PHẦN I. Tổng số
Ngày vào sổ
TỔNG SỐ
Số chứng
Số thứ
NGUỒN CUNG CẤP từ kèm
tự
theo
Sách
Tranh
băng,
ảnh, bản đĩa, CD
đồ
rom
Báo
Giá tiền
NĂM HỌC: 2017- 2018
1/7/2017
23/08/2017
15/11/2017
23/11/2017
19/04/2017
01
02
03
04
05
Mang sang
8,965
100,687,128
5
570,000
Nhà trường mua
04/BBNK
Nhà trường mua
01/BBNK
12
360,000
Nhà trường mua
02/BBNK
12
588,000
Nhà trường mua
03/BBNK
26
8,996
390,000
24
102,595,128
35
PHẦN I. Tổng số
Ngày vào sổ
TỔNG SỐ
Số chứng
Số thứ
NGUỒN CUNG CẤP từ kèm
tự
theo
Sách
Báo
Tranh
băng,
ảnh, bản đĩa, CD
đồ
rom
Giá tiền
NĂM HỌC: 2018 - 2019
18/12/2018
01
18/12/2018
02
28/12/2018
03
1/1/2019
04
1/4/2019
05
21/04/2019
06
9007
Mang sang
Nhà trường mua
01/
BBNK
Nhà trường mua
02/
BBNK
Nhà trường mua
Nhà trường mua
Quyên góp từ ngày
sách VN
9
59
12
04/BBNK
140
9206
496,000
3,189,000
12
03/BBNK
05/BBNK
102,412,628
604,000
564,000
4,170,000
33
111,435,628
35
PHẦN I. Tổng số
Ngày vào sổ
TỔNG SỐ
Số chứng
Số thứ
NGUỒN CUNG CẤP từ kèm
tự
theo
Sách
Báo
Tranh
băng,
ảnh, bản đĩa, CD
đồ
rom
Giá tiền
NĂM HỌC: 2019 - 2020
1/8/2019
01
Mang sang
2/8/2019
02
Dự án vùng KK
14/08/2019
03
Dự án vùng KK
14/08/2019
04
14/08/2019
9,107
16
110,154,668
6
1,723,700
10
1,577,120
Dự án vùng KK
2
0
05
Dự án vùng KK
2
0
16/08/2019
06
Dự án vùng KK
16
1,232,000
26/12/2020
07
Nhà trường mua
133
9,487,500
35
PHẦN I. Tổng số
Ngày vào sổ
TỔNG SỐ
Số chứng
Số thứ
NGUỒN CUNG CẤP từ kèm
tự
theo
Sách
26/12/2020
08
Nhà trường mua
12/6/2020
09
Dự án vùng KK
29/09
10
CTY phần mềm Sao Việt
Tranh
băng,
ảnh, bản đĩa, CD
đồ
rom
Báo
28
Giá tiền
328,000
163
10,948,740
1
9,449
28
7,400,000
7
142,851,728
7
139,898,868
NĂM HỌC: 2020 - 2021
9/5/2020
Mang sang
Trung tâm y tế tặng
9124
77
-
20
9144
77
7
139,898,868
35
PHẦN I. Tổng số
Ngày vào sổ
TỔNG SỐ
Số chứng
Số thứ
NGUỒN CUNG CẤP từ kèm
tự
theo
Sách
Báo
9094
77
Tranh
băng,
ảnh, bản đĩa, CD
đồ
rom
Giá tiền
NĂM HỌC: 2021 - 2022
Mang sang
9/19/2021
1
PGD cấp
11/25/2021
2
Nhà trường mua
1/10/2022
3
Nhà trường mua
4/27/2022
4
Nhà trường mua
367
7
139,431,268
-
408
15,800,000
7
7
1,296,900
968,000.000
35
PHẦN I. Tổng số
Ngày vào sổ
TỔNG SỐ
Số chứng
Số thứ
NGUỒN CUNG CẤP từ kèm
tự
theo
Sách
8/10/2022
5
Nhà trường mua
10/26/2022
6
Nhà trường mua
Báo
Tranh
băng,
ảnh, bản đĩa, CD
đồ
rom
7
402,300.000
7
9,869
Giá tiền
1,188,400
105
159,086,868
NĂM HỌC: 2022 - 2023
Mang sang
10/17/2022
1
Nhà trường mua
11/28/2022
2
Nhà trường mua
0
8715
450
0
7
138,589,308
10,020,000
648,000
35
PHẦN I. Tổng số
Ngày vào sổ
TỔNG SỐ
Số chứng
Số thứ
NGUỒN CUNG CẤP từ kèm
tự
theo
Sách
Tranh
băng,
ảnh, bản đĩa, CD
đồ
rom
Báo
Giá tiền
12/19/2022
3
Nhà trường mua
1,549,000
12/19/2022
4
Nhà trường mua
5,616,000
2/8/2023
5
Nhà trường mua
7
1,357,400
4/28/2023
6
Nhà trường mua
7
1,308,500
7/26/2022
7
Nhà trường mua
7
837,000
11/21/2023
8
Nhà trường mua
7
1,570,000
TỔNG 2022-2023
28
9,165
0
7
161,495,208
7
156,292,868
NĂM HỌC: 2023 - 2024
Mang sang
10/5/2023
Nhà trường mua
1
7731
28
0
415
0
0
9,946
35
PHẦN I. Tổng số
Ngày vào sổ
TỔNG SỐ
Số chứng
Số thứ
NGUỒN CUNG CẤP từ kèm
tự
theo
Sách
2
10/17/2023
Nhà trường mua
3/12/2024
Nhà trường mua
3
7
4/12/2024
Thư viện tỉnh tặng
4
50
6/26/2024
Nhà trường mua
5
7
TỔNG 2023-2024
NĂM HỌC: 2024 - 2025
Tranh
băng,
ảnh, bản đĩa, CD
đồ
rom
Báo
1101
9311
0
Giá tiền
-
7
1,630,400
0
-
7
42
1,345,000
7
159,278,214
35
PHẦN I. Tổng số
Ngày vào sổ
TỔNG SỐ
Số chứng
Số thứ
NGUỒN CUNG CẤP từ kèm
tự
theo
Sách
Báo
Tranh
băng,
ảnh, bản đĩa, CD
đồ
rom
Giá tiền
35
Tài liệu nhập kho
PHÂN LOẠI TÀI LIỆU THEO: a. NỘI DUNG
Sách giáo khoa
2551
b. NGÔN NGỮ
Sách nghiệp vụ
Sách tham khảo Sách thiếu nhi
(giáo viên)
234
1823
963
234
1823
963
309
2860
Anh
Pháp
Các ngôn
ngữ khác
PHỤ CHÚ
35
Tài liệu nhập kho
PHÂN LOẠI TÀI LIỆU THEO: a. NỘI DUNG
Sách giáo khoa
2828
b. NGÔN NGỮ
Sách nghiệp vụ
Sách tham khảo Sách thiếu nhi
(giáo viên)
234
1817
948
336
48
2153
996
406
3234
234
Anh
Pháp
Các ngôn
ngữ khác
PHỤ CHÚ
35
Tài liệu nhập kho
PHÂN LOẠI TÀI LIỆU THEO: a. NỘI DUNG
Sách giáo khoa
3234
b. NGÔN NGỮ
Sách nghiệp vụ
Sách tham khảo Sách thiếu nhi
(giáo viên)
234
2108
905
273
107
114
3507
234
2222
1001
Anh
Pháp
Các ngôn
ngữ khác
PHỤ CHÚ
35
Tài liệu nhập kho
PHÂN LOẠI TÀI LIỆU THEO: a. NỘI DUNG
Sách giáo khoa
3507
b. NGÔN NGỮ
Sách nghiệp vụ
Sách tham khảo Sách thiếu nhi
(giáo viên)
234
2210
Anh
Pháp
PHỤ CHÚ
Các ngôn
ngữ khác
1001
128
111
58
2321
1187
189
12
3696
246
TK 3933400, TN
1028800
35
Tài liệu nhập kho
PHÂN LOẠI TÀI LIỆU THEO: a. NỘI DUNG
Sách giáo khoa
3654
b. NGÔN NGỮ
Sách nghiệp vụ
Sách tham khảo Sách thiếu nhi
(giáo viên)
246
2309
Anh
Pháp
PHỤ CHÚ
Các ngôn
ngữ khác
1179
121
1
25
31
TLGDDP
208
255
69
4117
246
2435
1300
35
Tài liệu nhập kho
PHÂN LOẠI TÀI LIỆU THEO: a. NỘI DUNG
Sách giáo khoa
4078
b. NGÔN NGỮ
Sách nghiệp vụ
Sách tham khảo Sách thiếu nhi
(giáo viên)
246
2429
Anh
Pháp
PHỤ CHÚ
Các ngôn
ngữ khác
1292
132
18
1
1
120
TLGĐP
132
150
4198
246
2599
1556
35
Tài liệu nhập kho
PHÂN LOẠI TÀI LIỆU THEO: a. NỘI DUNG
Sách giáo khoa
4190
b. NGÔN NGỮ
Sách nghiệp vụ
Sách tham khảo Sách thiếu nhi
(giáo viên)
246
2592
Anh
Pháp
PHỤ CHÚ
Các ngôn
ngữ khác
1548
132
307
117
2
3
4190
246
3036
Đội lưu
1665
35
Tài liệu nhập kho
PHÂN LOẠI TÀI LIỆU THEO: a. NỘI DUNG
Sách giáo khoa
4086
b. NGÔN NGỮ
Sách nghiệp vụ
Sách tham khảo Sách thiếu nhi
(giáo viên)
209
3031
1654
90
4,086
209
3,031
1,744
Anh
Pháp
Các ngôn
ngữ khác
PHỤ CHÚ
35
Tài liệu nhập kho
PHÂN LOẠI TÀI LIỆU THEO: a. NỘI DUNG
Sách giáo khoa
3755
b. NGÔN NGỮ
Sách nghiệp vụ
Sách tham khảo Sách thiếu nhi
(giáo viên)
176
3024
1732
34
248
73
4
3755
176
3310
1805
Anh
Pháp
Các ngôn
ngữ khác
PHỤ CHÚ
35
Tài liệu nhập kho
PHÂN LOẠI TÀI LIỆU THEO: a. NỘI DUNG
Sách giáo khoa
3710
b. NGÔN NGỮ
Sách nghiệp vụ
Sách tham khảo Sách thiếu nhi
(giáo viên)
176
3291
Anh
Pháp
PHỤ CHÚ
Các ngôn
ngữ khác
1788
5
26
3,710
176
3,322
Xâm hại TD
1,788
35
Tài liệu nhập kho
PHÂN LOẠI TÀI LIỆU THEO: a. NỘI DUNG
Sách giáo khoa
3,710
Sách nghiệp vụ
Sách tham khảo Sách thiếu nhi
(giáo viên)
176
3,317
57
100
3,710
b. NGÔN NGỮ
176
3,474
Anh
Pháp
PHỤ CHÚ
Các ngôn
ngữ khác
1,780
tn 18000; TK
3171
2
40
1,822
35
Tài liệu nhập kho
PHÂN LOẠI TÀI LIỆU THEO: a. NỘI DUNG
Sách giáo khoa
3,612
Sách nghiệp vụ
Sách tham khảo Sách thiếu nhi
(giáo viên)
170
3,466
16
10
2
2
16
133
1,806
b. NGÔN NGỮ
Anh
Pháp
Các ngôn
ngữ khác
PHỤ CHÚ
35
Tài liệu nhập kho
PHÂN LOẠI TÀI LIỆU THEO: a. NỘI DUNG
Sách giáo khoa
b. NGÔN NGỮ
Sách nghiệp vụ
Sách tham khảo Sách thiếu nhi
(giáo viên)
163
3,612
186
3299
159
3299
159
3,792
1,806
3777
1789
3777
1789
Anh
Pháp
Các ngôn
ngữ khác
PHỤ CHÚ
35
Tài liệu nhập kho
PHÂN LOẠI TÀI LIỆU THEO: a. NỘI DUNG
Sách giáo khoa
3,249
b. NGÔN NGỮ
Sách nghiệp vụ
Sách tham khảo Sách thiếu nhi
(giáo viên)
175
3,797
1,789
367
172
54
151
31
Anh
Pháp
Các ngôn
ngữ khác
PHỤ CHÚ
35
Tài liệu nhập kho
PHÂN LOẠI TÀI LIỆU THEO: a. NỘI DUNG
Sách giáo khoa
b. NGÔN NGỮ
Sách nghiệp vụ
Sách tham khảo Sách thiếu nhi
(giáo viên)
3,788
229
3948
1,820
1,950
116
3932
1,810
450
19
Anh
Pháp
Các ngôn
ngữ khác
PHỤ CHÚ
35
Tài liệu nhập kho
PHÂN LOẠI TÀI LIỆU THEO: a. NỘI DUNG
Sách giáo khoa
b. NGÔN NGỮ
Sách nghiệp vụ
Sách tham khảo Sách thiếu nhi
(giáo viên)
25
168
2,400
284
1,657
258
320
95
3976
1,810
3976
0
1,810
0
Anh
Pháp
Các ngôn
ngữ khác
PHỤ CHÚ
35
Tài liệu nhập kho
PHÂN LOẠI TÀI LIỆU THEO: a. NỘI DUNG
Sách giáo khoa
b. NGÔN NGỮ
Sách nghiệp vụ
Sách tham khảo Sách thiếu nhi
(giáo viên)
1,101
50
3,078
353
3976
1,860
Anh
Pháp
Các ngôn
ngữ khác
PHỤ CHÚ
35
Tài liệu nhập kho
PHÂN LOẠI TÀI LIỆU THEO: a. NỘI DUNG
Sách giáo khoa
Sách nghiệp vụ
Sách tham khảo Sách thiếu nhi
(giáo viên)
b. NGÔN NGỮ
Anh
Pháp
Các ngôn
ngữ khác
PHỤ CHÚ
37
PHẦN II. Tổng số
TỔNG SỐ
Ngày phê
chuẩn biên
bản
PHÂN LOẠI TÀI LIỆU
Ngày vào sổ
Số biên
bản
5/25/2009
01/2009/
BBXK
63
441,896
5/25/2010
02/2010/
BBXK
136
185,412
5/25/2011
03/2011/
BBXK
23
212,500
5/25/2012
04/2012/
BBXK
62
587,300
42
5/25/2013
05/2013/
BBXK
53
550,800
39
5/25/2014
06/2014/
BBXK
23
269,600
8
5/25/2015
07/2015/
BBXK
157
1,374,400
104
5/25/2016
08/2016/
BBXK
363
3,366,400
311
5/25/2017
09/2017/
BBXK
101
1,505,100
65
5/25/2018
10/2018/
BBXK
13
182,500
5/20/2019
11/2019/
BBXK
132
4
1,280,960
98
5/28/2020
12/2020/
BBXK
360
4
2,952,860
313
28/5/2021
13/2021/
BBXK
50
467,600
50
27/5/2022
14/2022
BBXK
2082
6/9/2023
15/2023
BBXK
5/28/2023
16/2024
BBXK
Sách
Tranh
băng,
ảnh, bản đĩa, CD
đồ
rom
Báo
105
Giá tiền
Sách giáo khoa
32
20,497,560
1838
774
5,202,340
748
699
6,092,400
663
37
37
PHẦN II. Tổng số
HÂN LOẠI TÀI LIỆU
Sách
nghiệp vụ
(giáo viên)
Tài liệu xuất kho
THEO: a. NỘI DUNG
Sách tham
khảo
Sách thiếu
nhi
b. NGÔN NGỮ
Anh
Pháp
Các ngôn
ngữ khác
LÝ DO XUẤT KHO
Hư nát
SÁCH BÁO
KHÔNG VỀ
Tổng số
16
15
x
45
91
x
12
11
x
12
8
x
6
8
x
7
8
x
37
5
11
x
33
7
12
x
19
17
x
5
8
x
6
8
16
x
11
15
17
x
Độc giả
đền
Lạc hậu
cũ
x
113
26
36
16
10
x
37
37
T KHO
Lý do
khác
37
PHẦN III. Tình hình kho
TỔNG SỐ
Tranh
băng,
ảnh, bản đĩa, CD
đồ
rom
0
0
Giá tiền
PHÂN LOẠI TÀI LI
Sách
Sách giáo
nghiệp vụ
khoa
(giáo viên)
2551
234
Sách
Báo
Hiện còn đến 30/06/2008
5581
0
Năm học 2008 - 2009 nhập
309
0
0
0
2,386,300
309
0
Năm học 2008-2009 xuất
63
0
0
0
441,890
32
0
Hiện còn đến 30/06/2009
5827
0
0
0
44,211,454
2828
234
Năm học 2009 - 2010 nhập
790
0
0
0
13,095,500
406
0
Năm học 2009 - 2010 xuất
136
0
0
0
185,412
0
0
Hiện còn đến 30/06/2010
6481
0
0
0
57,121,542
3234
234
Năm học 2010 - 2011 nhập
494
0
0
0
5,497,305
273
0
Năm học 2010-2011 xuất
23
0
0
0
212,500
0
0
Hiện còn đến 30/06/2011
6952
0
0
0
62,406,347
3507
234
Năm học 2011 - 2012 nhập
498
0
0
0
6,899,500
189
12
Năm học 2011 - 2012 xuất
62
0
0
0
587,300
42
Hiện còn đến 30/06/2012
7388
0
0
0
68,718,547
3654
246
Năm học 2012 - 2013 nhập
710
0
0
0
6,626,273
463
0
Năm học 2012 - 2013 xuất
53
0
0
0
550,800
39
0
Hiện còn đến 30/06/2013
8045
0
0
0
74,794,020
4078
246
Năm học 2013 - 2014 nhập
554
0
0
0
2,614,588
120
0
Năm học 2013 - 2014 xuất
23
0
0
0
269,600
8
Hiện còn đến 30/06/2014
8576
0
0
0
77,139,008
4190
246
Năm học 2014 - 2015 nhập
561
0
0
0
13,058,500
0
0
Năm học 2014 - 2015 xuất
157
0
0
0
1,374,980
104
Hiện còn đến 30/06/2015
8980
0
0
0
88,822,520
4086
209
Năm học 2015 - 2016 nhập
90
0
0
0
0
0
0
Năm học 2015 - 2016 xuất
363
0
0
0
3,366,400
311
33
Hiện còn đến 30/06/2016
8707
0
0
0
85,456,128
3755
176
Năm học 2016 - 2017 nhập
359
0
0
0
16,736,100
0
0
Năm học 2016 - 2017 xuất
101
0
0
0
1,505,100
65
Hiện còn đến 30/06/2017
8965
0
0
0
100,687,128
3710
176
Năm học 2017-2018 nhập
55
24
0
0
1,908,000
0
0
42,267,050
Năm học 2017-2018 xuất
13
0
0
182,500
Hiện còn đến 30/06/2018
9007
24
0
0
102,412,628
3710
176
Năm học 2018-2019 nhập
232
33
0
0
1,664,000
0
0
Năm học 2018-2019 xuất
132
4
0
0
1,280,960
98
2
Hiện còn đến 30/06/2019
9107
53
0
0
110,154,668
3612
170
Năm học 2019-2020 nhập
377
28
0
7
32,697,060
0
16
Năm học 2019-2020 xuất
360
4
0
0
2,952,860
313
11
Hiện còn đến 30/06/2020
9124
77
0
7
139,898,868
3299
175
Năm học 2020-2021 nhập
20
0
0
0
0
0
0
Năm học 2020-2021 xuất
50
0
0
0
467,600
50
0
Hiện còn đến 30/06/2021
9,094
77
0
7
139,431,268
3,249
175
Năm học 2021 - 2022 nhập
803
28
0
0
19,655,600
539
54
Năm học 2021 - 2022 xuất
2,082
105
0
0
20,497,560
1,838
113
Hiện còn đến 30/06/2022
7,815
28
0
7
138,589,308
1,950
116
Năm học 2022-2023 nhập
690
0
0
0
22,905,900
450
168
Năm học 2022-2023 xuất
774
0
0
0
5,202,340
748
26
Hiện còn đến 30/06/2023
7,731
28
0
7
156,292,868
1,652
258
Năm học 2023-2024 nhập
1,580
14
0
0
12,930,100
1,421
95
Năm học 2023-2024 xuất
699
0
0
0
6,092,400
663
36
Hiện còn đến 30/06/2024
8,662
56
0
7
163,130,568
2,410
353
Năm học 2024-2025 nhập
Năm học 2024-2025 xuất
Hiện còn đến 30/06/2025
Tài liệu từng năm học
PHÂN LOẠI TÀI LIỆU THEO: a. NỘI DUNG
Sách tham khảo
1833
b. NGÔN NGỮ
Sách thiếu nhi
Anh
963
0
0
16
15
1817
948
336
48
45
91
2108
905
114
107
12
11
2210
1001
111
186
12
8
2309
1179
126
121
6
8
2429
1292
170
264
7
8
2592
1548
444
117
5
11
3031
1654
0
90
7
12
3024
1732
286
73
19
17
3291
31
1788
0
Pháp
Các ngôn ngữ
khác
PHỤ CHÚ
5
8
3317
1780
157
42
8
16
3466
1806
326
0
15
17
3777
1 PHẦN MỀM M.LIB
1789
20
0
0
0
3,797
1,789
151
31
16
10
3,932
1,810
44
-
-
-
3,976
1,810
-
50
-
-
3,976
1,860
HIỆU TRƯỞNG
Trần Văn Đức
 





